Phong độ FC Oss gần đây, KQ FC Oss mới nhất
Phong độ FC Oss gần đây
-
03/10/2026FC OssMVV Maastricht1 - 1W
-
27/09/2026EmmenFC Oss1 - 0L
-
19/09/20261 FC OssDordrecht2 - 0W
-
12/09/2026VVV VenloFC Oss2 - 1L
-
05/09/2026Vitesse ArnhemFC Oss0 - 0L
-
29/08/2026FC OssFC Utrecht (Youth)1 - 0W
-
25/08/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Oss1 - 0L
-
15/08/2026VolendamFC Oss1 - 0L
-
08/08/2026FC OssNAC Breda1 - 0L
-
01/08/2026Racing GenkFC Oss3 - 1L
Thống kê phong độ FC Oss gần đây, KQ FC Oss mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ FC Oss gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Hà Lan | 9 | 3 | 0 | 6 |
Phong độ FC Oss gần đây: theo giải đấu
-
01/08/2026Racing GenkFC Oss3 - 1L
-
03/10/2026FC OssMVV Maastricht1 - 1W
-
27/09/2026EmmenFC Oss1 - 0L
-
19/09/20261 FC OssDordrecht2 - 0W
-
12/09/2026VVV VenloFC Oss2 - 1L
-
05/09/2026Vitesse ArnhemFC Oss0 - 0L
-
29/08/2026FC OssFC Utrecht (Youth)1 - 0W
-
25/08/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Oss1 - 0L
-
15/08/2026VolendamFC Oss1 - 0L
-
08/08/2026FC OssNAC Breda1 - 0L
- Kết quả FC Oss mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Oss mới nhất ở giải Hạng 2 Hà Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Oss gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Oss (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| FC Oss (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: