Phong độ Legon Cities FC gần đây, KQ Legon Cities FC mới nhất
Phong độ Legon Cities FC gần đây
-
02/02/2026Dormaa Unity SCLegon Cities FC3 - 1L
-
26/01/2026Legon Cities FCKAC Soccer Academy1 - 0W
-
16/01/2026Berekum ArsenalLegon Cities FC2 - 0L
-
12/12/2025KAC Soccer AcademyLegon Cities FC0 - 0L
-
01/12/2025Wamanafo Mighty Royals FCLegon Cities FC2 - 1L
-
24/11/2025Legon Cities FCDebibi United0 - 3L
-
10/11/2025Legon Cities FCTechiman Liberty Youth1 - 0L
-
13/10/2025Legon Cities FCBaffour Soccer Academy1 - 1L
-
03/10/2025Berekum ArsenalLegon Cities FC0 - 0L
-
27/10/2025Wamanafo Mighty Royals FCLegon Cities FC1 - 0L
Thống kê phong độ Legon Cities FC gần đây, KQ Legon Cities FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê phong độ Legon Cities FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp FA Ghana | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Ghana | 9 | 1 | 0 | 8 |
Phong độ Legon Cities FC gần đây: theo giải đấu
-
27/10/2025Wamanafo Mighty Royals FCLegon Cities FC1 - 0L
-
02/02/2026Dormaa Unity SCLegon Cities FC3 - 1L
-
26/01/2026Legon Cities FCKAC Soccer Academy1 - 0W
-
16/01/2026Berekum ArsenalLegon Cities FC2 - 0L
-
12/12/2025KAC Soccer AcademyLegon Cities FC0 - 0L
-
01/12/2025Wamanafo Mighty Royals FCLegon Cities FC2 - 1L
-
24/11/2025Legon Cities FCDebibi United0 - 3L
-
10/11/2025Legon Cities FCTechiman Liberty Youth1 - 0L
-
13/10/2025Legon Cities FCBaffour Soccer Academy1 - 1L
-
03/10/2025Berekum ArsenalLegon Cities FC0 - 0L
- Kết quả Legon Cities FC mới nhất ở giải Cúp FA Ghana
- Kết quả Legon Cities FC mới nhất ở giải Hạng 2 Ghana
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Legon Cities FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Legon Cities FC (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Legon Cities FC (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH VĐQG Ghana mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Medeama SC | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | H H T T T |
| 2 | Samartex | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 11 | T T H H T |
| 3 | Port City | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | H T T B T |
| 4 | Aduana Stars | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 | H B T T T |
| 5 | Basake Holy Stars FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 9 | T B T B T |
| 6 | Asante Kotoko FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 8 | H T H B T |
| 7 | Accra Hearts of Oak | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 4 | 8 | T T H B H |
| 8 | Heart of Lions | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H B H T T |
| 9 | Ashanti Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 7 | H T B T B |
| 10 | Bechem United | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B H T B |
| 11 | Vision FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | T B H H H |
| 12 | Karela United FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T B T B |
| 13 | Swedru All Blacks | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | B T H H B |
| 14 | Debibi United | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 4 | H B T B B |
| 15 | Bibiani Gold Stars | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | B B T B H |
| 16 | Berekum Chelsea | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B T B H B |
| 17 | Young Apostles | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 3 | B T B B B |
| 18 | Ghana Dream FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | B B H B H |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ghana