Phong độ Bofoakwa Tano gần đây, KQ Bofoakwa Tano mới nhất
Phong độ Bofoakwa Tano gần đây
-
24/11/2024Bofoakwa TanoDebibi United0 - 0W
-
02/11/2024Dormaa Unity SCBofoakwa Tano0 - 0L
-
24/06/2024Nsoatreman FCBofoakwa Tano0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-4]
-
16/06/2024Asante Kotoko FCBofoakwa Tano3 - 0L
-
09/06/2024Bofoakwa TanoBerekum Chelsea0 - 0L
-
01/06/2024Legon Cities FCBofoakwa Tano1 - 0L
-
26/05/2024Bofoakwa TanoMedeama SC0 - 1L
-
19/05/2024SamartexBofoakwa Tano 12 - 0L
-
05/05/2024Bofoakwa TanoGhana Dream FC1 - 0D
-
12/05/2024Bofoakwa TanoGhana Dream FC0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
Thống kê phong độ Bofoakwa Tano gần đây, KQ Bofoakwa Tano mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Bofoakwa Tano gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ghana | 6 | 0 | 1 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp FA Ghana | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Ghana | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Bofoakwa Tano gần đây: theo giải đấu
-
16/06/2024Asante Kotoko FCBofoakwa Tano3 - 0L
-
09/06/2024Bofoakwa TanoBerekum Chelsea0 - 0L
-
01/06/2024Legon Cities FCBofoakwa Tano1 - 0L
-
26/05/2024Bofoakwa TanoMedeama SC0 - 1L
-
19/05/2024SamartexBofoakwa Tano 12 - 0L
-
05/05/2024Bofoakwa TanoGhana Dream FC1 - 0D
-
24/06/2024Nsoatreman FCBofoakwa Tano0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-4]
-
12/05/2024Bofoakwa TanoGhana Dream FC0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
24/11/2024Bofoakwa TanoDebibi United0 - 0W
-
02/11/2024Dormaa Unity SCBofoakwa Tano0 - 0L
- Kết quả Bofoakwa Tano mới nhất ở giải VĐQG Ghana
- Kết quả Bofoakwa Tano mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Bofoakwa Tano mới nhất ở giải Cúp FA Ghana
- Kết quả Bofoakwa Tano mới nhất ở giải Hạng 2 Ghana
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bofoakwa Tano gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bofoakwa Tano (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Bofoakwa Tano (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Ghana mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Medeama SC | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | H H T T T |
| 2 | Samartex | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 11 | T T H H T |
| 3 | Port City | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | H T T B T |
| 4 | Aduana Stars | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 | H B T T T |
| 5 | Basake Holy Stars FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 9 | T B T B T |
| 6 | Asante Kotoko FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 8 | H T H B T |
| 7 | Accra Hearts of Oak | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 4 | 8 | T T H B H |
| 8 | Heart of Lions | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H B H T T |
| 9 | Ashanti Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 7 | H T B T B |
| 10 | Bechem United | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B H T B |
| 11 | Vision FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | T B H H H |
| 12 | Karela United FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T B T B |
| 13 | Swedru All Blacks | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | B T H H B |
| 14 | Debibi United | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 4 | H B T B B |
| 15 | Bibiani Gold Stars | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | B B T B H |
| 16 | Berekum Chelsea | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B T B H B |
| 17 | Young Apostles | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 3 | B T B B B |
| 18 | Ghana Dream FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | B B H B H |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ghana