Phong độ Lokomotiv Tbilisi gần đây, KQ Lokomotiv Tbilisi mới nhất
Phong độ Lokomotiv Tbilisi gần đây
-
17/09/2026Lokomotiv TbilisiOrbi0 - 0W
-
09/09/2026WIT Georgia TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0L
-
03/09/2026Lokomotiv TbilisiFC Tbilisi 20252 - 0D
-
27/08/2026Dinamo Tbilisi IILokomotiv Tbilisi 10 - 1D
-
20/08/2026Lokomotiv TbilisiFC Gonio2 - 0W
-
13/08/2026Sabutaroti billisse BLokomotiv Tbilisi1 - 0D
-
06/08/2026Guria LanchkhutiLokomotiv Tbilisi0 - 0W
-
21/06/2026Iveria KhashuriLokomotiv Tbilisi0 - 0D
-
22/07/2026Lokomotiv TbilisiBKMA0 - 2L
-
26/06/2026BasaLokomotiv Tbilisi1 - 1L
Thống kê phong độ Lokomotiv Tbilisi gần đây, KQ Lokomotiv Tbilisi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Lokomotiv Tbilisi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Georgia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Georgia | 8 | 3 | 4 | 1 |
Phong độ Lokomotiv Tbilisi gần đây: theo giải đấu
-
22/07/2026Lokomotiv TbilisiBKMA0 - 2L
-
26/06/2026BasaLokomotiv Tbilisi1 - 1L
-
17/09/2026Lokomotiv TbilisiOrbi0 - 0W
-
09/09/2026WIT Georgia TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0L
-
03/09/2026Lokomotiv TbilisiFC Tbilisi 20252 - 0D
-
27/08/2026Dinamo Tbilisi IILokomotiv Tbilisi 10 - 1D
-
20/08/2026Lokomotiv TbilisiFC Gonio2 - 0W
-
13/08/2026Sabutaroti billisse BLokomotiv Tbilisi1 - 0D
-
06/08/2026Guria LanchkhutiLokomotiv Tbilisi0 - 0W
-
21/06/2026Iveria KhashuriLokomotiv Tbilisi0 - 0D
- Kết quả Lokomotiv Tbilisi mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Lokomotiv Tbilisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia
- Kết quả Lokomotiv Tbilisi mới nhất ở giải Hạng 3 Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lokomotiv Tbilisi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Tbilisi (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Lokomotiv Tbilisi (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 27 | 14 | 8 | 5 | 35 | 28 | 7 | 50 | T T H B T B |
| 2 | Shturmi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 23 | 6 | 43 | B B T T H T |
| 3 | FC Telavi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 25 | 4 | 43 | T B B H H H |
| 4 | Samtredia | 27 | 11 | 4 | 12 | 48 | 40 | 8 | 37 | T T T T B T |
| 5 | Merani Martvili | 27 | 10 | 7 | 10 | 30 | 34 | -4 | 37 | B B B T T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 27 | 10 | 5 | 12 | 30 | 37 | -7 | 35 | T H B B B T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 27 | 8 | 9 | 10 | 35 | 34 | 1 | 33 | T T H H B B |
| 8 | FC Lazika | 27 | 8 | 8 | 11 | 29 | 37 | -8 | 32 | B B B B T H |
| 9 | FC Kolkheti Poti | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 33 | 1 | 28 | B H T H T H |
| 10 | FC Gori | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 | 35 | -8 | 27 | B T T H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia