Phong độ Kolkheti 1913 Poti gần đây, KQ Kolkheti 1913 Poti mới nhất
Phong độ Kolkheti 1913 Poti gần đây
-
10/09/2026FC Merani TbilisiKolkheti 1913 Poti2 - 0L
-
03/09/2026Kolkheti 1913 PotiFC Didube1 - 1D
-
27/08/2026OrbiKolkheti 1913 Poti1 - 0L
-
20/08/2026Kolkheti 1913 PotiWIT Georgia Tbilisi2 - 2W
-
14/08/2026FC Tbilisi 2025Kolkheti 1913 Poti2 - 0L
-
06/08/2026Kolkheti 1913 PotiDinamo Tbilisi II1 - 1L
-
21/06/2026Kolkheti 1913 PotiFC Gonio0 - 0L
-
15/06/2026Sabutaroti billisse BKolkheti 1913 Poti1 - 0L
-
02/06/2026FC Betlemi KedaKolkheti 1913 Poti1 - 1D
-
28/05/2026Kolkheti 1913 PotiLokomotiv Tbilisi0 - 1L
Thống kê phong độ Kolkheti 1913 Poti gần đây, KQ Kolkheti 1913 Poti mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Kolkheti 1913 Poti gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Georgia | 10 | 1 | 2 | 7 |
Phong độ Kolkheti 1913 Poti gần đây: theo giải đấu
-
10/09/2026FC Merani TbilisiKolkheti 1913 Poti2 - 0L
-
03/09/2026Kolkheti 1913 PotiFC Didube1 - 1D
-
27/08/2026OrbiKolkheti 1913 Poti1 - 0L
-
20/08/2026Kolkheti 1913 PotiWIT Georgia Tbilisi2 - 2W
-
14/08/2026FC Tbilisi 2025Kolkheti 1913 Poti2 - 0L
-
06/08/2026Kolkheti 1913 PotiDinamo Tbilisi II1 - 1L
-
21/06/2026Kolkheti 1913 PotiFC Gonio0 - 0L
-
15/06/2026Sabutaroti billisse BKolkheti 1913 Poti1 - 0L
-
02/06/2026FC Betlemi KedaKolkheti 1913 Poti1 - 1D
-
28/05/2026Kolkheti 1913 PotiLokomotiv Tbilisi0 - 1L
- Kết quả Kolkheti 1913 Poti mới nhất ở giải Hạng 3 Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kolkheti 1913 Poti gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kolkheti 1913 Poti (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Kolkheti 1913 Poti (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 27 | 14 | 8 | 5 | 35 | 28 | 7 | 50 | T T H B T B |
| 2 | Shturmi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 23 | 6 | 43 | B B T T H T |
| 3 | FC Telavi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 25 | 4 | 43 | T B B H H H |
| 4 | Samtredia | 27 | 11 | 4 | 12 | 48 | 40 | 8 | 37 | T T T T B T |
| 5 | Merani Martvili | 27 | 10 | 7 | 10 | 30 | 34 | -4 | 37 | B B B T T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 27 | 10 | 5 | 12 | 30 | 37 | -7 | 35 | T H B B B T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 27 | 8 | 9 | 10 | 35 | 34 | 1 | 33 | T T H H B B |
| 8 | FC Lazika | 27 | 8 | 8 | 11 | 29 | 37 | -8 | 32 | B B B B T H |
| 9 | FC Kolkheti Poti | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 33 | 1 | 28 | B H T H T H |
| 10 | FC Gori | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 | 35 | -8 | 27 | B T T H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia