Phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây, KQ FC Sioni Bolnisi mới nhất
Phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây
-
20/09/2026FC Sioni BolnisiAragvi Dusheti0 - 1L
-
16/09/2026Merani MartviliFC Sioni Bolnisi1 - 0L
-
12/09/2026FC Sioni BolnisiFC Kolkheti Poti0 - 0D
-
06/09/2026Gareji SagarejoFC Sioni Bolnisi1 - 1D
-
29/08/2026FC Sioni BolnisiFC Telavi 11 - 1W
-
22/08/2026Odishi 1919FC Sioni Bolnisi0 - 1W
-
15/08/2026FC Sioni BolnisiShturmi0 - 0L
-
08/08/2026FC GoriFC Sioni Bolnisi1 - 0L
-
23/06/2026FC Sioni BolnisiSamtredia 11 - 1W
-
25/07/2026FC GoriFC Sioni Bolnisi1 - 0L
Thống kê phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây, KQ FC Sioni Bolnisi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Georgia | 9 | 3 | 2 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Georgia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây: theo giải đấu
-
20/09/2026FC Sioni BolnisiAragvi Dusheti0 - 1L
-
16/09/2026Merani MartviliFC Sioni Bolnisi1 - 0L
-
12/09/2026FC Sioni BolnisiFC Kolkheti Poti0 - 0D
-
06/09/2026Gareji SagarejoFC Sioni Bolnisi1 - 1D
-
29/08/2026FC Sioni BolnisiFC Telavi 11 - 1W
-
22/08/2026Odishi 1919FC Sioni Bolnisi0 - 1W
-
15/08/2026FC Sioni BolnisiShturmi0 - 0L
-
08/08/2026FC GoriFC Sioni Bolnisi1 - 0L
-
23/06/2026FC Sioni BolnisiSamtredia 11 - 1W
-
25/07/2026FC GoriFC Sioni Bolnisi1 - 0L
- Kết quả FC Sioni Bolnisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia
- Kết quả FC Sioni Bolnisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Sioni Bolnisi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Sioni Bolnisi (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| FC Sioni Bolnisi (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 27 | 14 | 8 | 5 | 35 | 28 | 7 | 50 | T T H B T B |
| 2 | Shturmi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 23 | 6 | 43 | B B T T H T |
| 3 | FC Telavi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 25 | 4 | 43 | T B B H H H |
| 4 | Samtredia | 27 | 11 | 4 | 12 | 48 | 40 | 8 | 37 | T T T T B T |
| 5 | Merani Martvili | 27 | 10 | 7 | 10 | 30 | 34 | -4 | 37 | B B B T T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 27 | 10 | 5 | 12 | 30 | 37 | -7 | 35 | T H B B B T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 27 | 8 | 9 | 10 | 35 | 34 | 1 | 33 | T T H H B B |
| 8 | FC Lazika | 27 | 8 | 8 | 11 | 29 | 37 | -8 | 32 | B B B B T H |
| 9 | FC Kolkheti Poti | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 33 | 1 | 28 | B H T H T H |
| 10 | FC Gori | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 | 35 | -8 | 27 | B T T H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia