Phong độ Dinamo Tbilisi gần đây, KQ Dinamo Tbilisi mới nhất
Phong độ Dinamo Tbilisi gần đây
-
04/10/2026FC Iberia 1999 TbilisiDinamo Tbilisi0 - 1W
-
19/09/2026Samgurali TskhDinamo Tbilisi2 - 2W
-
15/09/2026Dinamo TbilisiGagra Tbilisi 13 - 0W
-
10/09/20261 Dinamo TbilisiFc Meshakhte Tkibuli0 - 0D
-
06/09/2026Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0D
-
01/09/2026Dinamo TbilisiDila Gori1 - 0W
-
15/08/2026Dinamo TbilisiFC Metalurgi Rustavi0 - 3L
-
09/08/2026Spaeri FCDinamo Tbilisi1 - 0W
-
31/07/2026FK Zalgiris VilniusDinamo Tbilisi1 - 1L
-
26/07/2026Guria LanchkhutiDinamo Tbilisi1 - 0L
Thống kê phong độ Dinamo Tbilisi gần đây, KQ Dinamo Tbilisi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Dinamo Tbilisi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Georgia | 8 | 5 | 2 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Georgia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Dinamo Tbilisi gần đây: theo giải đấu
-
31/07/2026FK Zalgiris VilniusDinamo Tbilisi1 - 1L
-
04/10/2026FC Iberia 1999 TbilisiDinamo Tbilisi0 - 1W
-
19/09/2026Samgurali TskhDinamo Tbilisi2 - 2W
-
15/09/2026Dinamo TbilisiGagra Tbilisi 13 - 0W
-
10/09/20261 Dinamo TbilisiFc Meshakhte Tkibuli0 - 0D
-
06/09/2026Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0D
-
01/09/2026Dinamo TbilisiDila Gori1 - 0W
-
15/08/2026Dinamo TbilisiFC Metalurgi Rustavi0 - 3L
-
09/08/2026Spaeri FCDinamo Tbilisi1 - 0W
-
26/07/2026Guria LanchkhutiDinamo Tbilisi1 - 0L
- Kết quả Dinamo Tbilisi mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Dinamo Tbilisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia
- Kết quả Dinamo Tbilisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dinamo Tbilisi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Tbilisi (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Dinamo Tbilisi (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 10 | 47 | T T T T H T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 23 | 9 | 46 | T H B H T B |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 27 | 14 | 4 | 9 | 38 | 30 | 8 | 46 | T B T T T B |
| 5 | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38 | 30 | 8 | 40 | B T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 9 | 36 | H B H H T B |
| 7 | Samgurali Tskh | 27 | 9 | 5 | 13 | 38 | 52 | -14 | 32 | T H B B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29 | B T B H B H |
| 9 | Spaeri FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 | 25 | B B H H B B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | -24 | 17 | B T H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia