Phong độ Elva gần đây, KQ Elva mới nhất

Phong độ Elva gần đây

  • 24/09/2026
    1 Elva
    JK Tallinna Kalev
    1 - 0
    W
  • 12/08/2026
    Elva
    Joker Raasiku
    0 - 0
    W
  • 19/09/2026
    Elva
    Tallinna FC Ararat TTU
    0 - 0
    D
  • 13/09/2026
    Flora Tallinn II
    Elva
    1 - 1
    W
  • 10/09/2026
    Viimsi MRJK
    Elva
    3 - 0
    L
  • 06/09/2026
    Elva
    Nomme JK Kalju II
    1 - 0
    W
  • 30/08/2026
    FC Nomme United U21
    Elva 3
    0 - 1
    W
  • 24/08/2026
    Elva
    Flora Tallinn II 1
    0 - 0
    D
  • 20/08/2026
    Elva
    FC Maardu
    0 - 0
    W
  • 15/08/2026
    JK Tallinna Kalev
    Elva
    1 - 0
    L

Thống kê phong độ Elva gần đây, KQ Elva mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 2 2

Thống kê phong độ Elva gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Estonia 2 2 0 0
- Hạng 2 Estonia 8 4 2 2

Phong độ Elva gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Elva mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Estonia

  • 24/09/2026
    1 Elva
    JK Tallinna Kalev
    1 - 0
    W
  • 12/08/2026
    Elva
    Joker Raasiku
    0 - 0
    W
  • - Kết quả Elva mới nhất ở giải Hạng 2 Estonia

  • 19/09/2026
    Elva
    Tallinna FC Ararat TTU
    0 - 0
    D
  • 13/09/2026
    Flora Tallinn II
    Elva
    1 - 1
    W
  • 10/09/2026
    Viimsi MRJK
    Elva
    3 - 0
    L
  • 06/09/2026
    Elva
    Nomme JK Kalju II
    1 - 0
    W
  • 30/08/2026
    FC Nomme United U21
    Elva 3
    0 - 1
    W
  • 24/08/2026
    Elva
    Flora Tallinn II 1
    0 - 0
    D
  • 20/08/2026
    Elva
    FC Maardu
    0 - 0
    W
  • 15/08/2026
    JK Tallinna Kalev
    Elva
    1 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Elva gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Elva (sân nhà) 8 6 0 0
Elva (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Elva thắng
Bại: là số trận Elva thua

BXH Hạng 2 Estonia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JK Welco Elekter 30 19 5 6 81 39 42 62 T B H H T T
2 Viimsi MRJK 30 15 5 10 56 31 25 50 T T B T B B
3 Flora Tallinn II 30 14 6 10 72 53 19 48 H T B T B H
4 Elva 30 14 6 10 47 44 3 48 H T T B T H
5 Tallinna FC Levadia B 29 13 2 14 60 55 5 41 B T B T H T
6 FC Maardu 27 12 5 10 45 55 -10 41 B T B T T T
7 JK Tallinna Kalev 29 10 7 12 52 55 -3 37 T B B H B H
8 FC Nomme United U21 30 10 6 14 50 62 -12 36 B B B T T T
9 Tallinna FC Ararat TTU 29 7 8 14 35 63 -28 29 H B B T B H
10 Nomme JK Kalju II 30 6 4 20 38 79 -41 22 B T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "