Phong độ CD FAS gần đây, KQ CD FAS mới nhất
Phong độ CD FAS gần đây
-
28/09/2026Municipal LimenoCD FAS0 - 0W
-
20/09/20261 CD CacahuatiqueCD FAS0 - 1W
-
17/09/2026Inter F.ACD FAS1 - 2D
-
06/09/2026Fuerte San FranciscoCD FAS0 - 0W
-
31/08/2026CD FASLuis Angel Firpo3 - 0W
-
23/08/2026CD FASAguila0 - 0W
-
17/08/2026CD Platense Municipal ZacatecolucaCD FAS 10 - 0L
-
26/08/2026Cartagines Deportiva SACD FAS0 - 0L
-
20/08/2026CD FASCSD Municipal1 - 1D
-
13/08/2026CD FASHankook Verdes2 - 1W
Thống kê phong độ CD FAS gần đây, KQ CD FAS mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ CD FAS gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG El Salvador | 7 | 5 | 1 | 1 |
| - CONCACAF Central American Cup | 3 | 1 | 1 | 1 |
Phong độ CD FAS gần đây: theo giải đấu
-
28/09/2026Municipal LimenoCD FAS0 - 0W
-
20/09/20261 CD CacahuatiqueCD FAS0 - 1W
-
17/09/2026Inter F.ACD FAS1 - 2D
-
06/09/2026Fuerte San FranciscoCD FAS0 - 0W
-
31/08/2026CD FASLuis Angel Firpo3 - 0W
-
23/08/2026CD FASAguila0 - 0W
-
17/08/2026CD Platense Municipal ZacatecolucaCD FAS 10 - 0L
-
26/08/2026Cartagines Deportiva SACD FAS0 - 0L
-
20/08/2026CD FASCSD Municipal1 - 1D
-
13/08/2026CD FASHankook Verdes2 - 1W
- Kết quả CD FAS mới nhất ở giải VĐQG El Salvador
- Kết quả CD FAS mới nhất ở giải CONCACAF Central American Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD FAS gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD FAS (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| CD FAS (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.D. Isidro Metapan | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 26 | B T T H T T |
| 2 | Luis Angel Firpo | 13 | 7 | 4 | 2 | 23 | 9 | 14 | 25 | B T H T T H |
| 3 | CD FAS | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 23 | T T T H T T |
| 4 | Inter F.A | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 12 | 7 | 22 | T H H H B H |
| 5 | Aguila | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 18 | 4 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Alianza San Salvador | 12 | 4 | 6 | 2 | 19 | 17 | 2 | 18 | H T H H T H |
| 7 | Municipal Limeno | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 19 | 0 | 17 | H T B B B B |
| 8 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 19 | -4 | 16 | B B B H B T |
| 9 | CD INCA-Aruba | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 22 | -11 | 15 | T T B T H T |
| 10 | Atletico Balboa | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 22 | -7 | 13 | B T B H B B |
| 11 | CD Cacahuatique | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 24 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Fuerte San Francisco | 14 | 1 | 6 | 7 | 9 | 23 | -14 | 9 | B B H H B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá El Salvador