Phong độ CD Dragon gần đây, KQ CD Dragon mới nhất
Phong độ CD Dragon gần đây
-
25/09/2026CD AudazCD Dragon 10 - 0W
-
18/09/2026CD El VencedorCD Dragon0 - 1D
-
04/09/2026CD DragonAD Sesa1 - 0D
-
19/04/2026CD DragonCD Olimpico Litoral 11 - 1W
-
12/04/2026CD PIPILCD Dragon0 - 0L
-
05/04/2026CD DragonNEO Pipil San Juan Nonualco 12 - 0D
-
29/03/20261 CD DragonAD Espartano 10 - 0W
-
22/04/2026CD FASCD Dragon 12 - 0L
-
08/04/20261 CD DragonCD FAS0 - 4L
-
27/02/2026Racing FC de GualucaCD Dragon0 - 0W
Thống kê phong độ CD Dragon gần đây, KQ CD Dragon mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ CD Dragon gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 El Salvador | 7 | 3 | 3 | 1 |
| - Cúp El Salvador | 3 | 1 | 0 | 2 |
Phong độ CD Dragon gần đây: theo giải đấu
-
25/09/2026CD AudazCD Dragon 10 - 0W
-
18/09/2026CD El VencedorCD Dragon0 - 1D
-
04/09/2026CD DragonAD Sesa1 - 0D
-
19/04/2026CD DragonCD Olimpico Litoral 11 - 1W
-
12/04/2026CD PIPILCD Dragon0 - 0L
-
05/04/2026CD DragonNEO Pipil San Juan Nonualco 12 - 0D
-
29/03/20261 CD DragonAD Espartano 10 - 0W
-
22/04/2026CD FASCD Dragon 12 - 0L
-
08/04/20261 CD DragonCD FAS0 - 4L
-
27/02/2026Racing FC de GualucaCD Dragon0 - 0W
- Kết quả CD Dragon mới nhất ở giải Hạng 2 El Salvador
- Kết quả CD Dragon mới nhất ở giải Cúp El Salvador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Dragon gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Dragon (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| CD Dragon (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.D. Isidro Metapan | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 26 | B T T H T T |
| 2 | Luis Angel Firpo | 13 | 7 | 4 | 2 | 23 | 9 | 14 | 25 | B T H T T H |
| 3 | CD FAS | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 11 | 11 | 24 | T T H T T H |
| 4 | Inter F.A | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 12 | 7 | 22 | T H H H B H |
| 5 | Aguila | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 18 | 4 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Alianza San Salvador | 12 | 4 | 6 | 2 | 19 | 17 | 2 | 18 | H T H H T H |
| 7 | Municipal Limeno | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 19 | 0 | 17 | H T B B B B |
| 8 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 19 | -4 | 16 | B B B H B T |
| 9 | CD INCA-Aruba | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 16 | T B T H T H |
| 10 | Atletico Balboa | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 22 | -7 | 13 | B T B H B B |
| 11 | CD Cacahuatique | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 24 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Fuerte San Francisco | 14 | 1 | 6 | 7 | 9 | 23 | -14 | 9 | B B H H B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá El Salvador