Phong độ Wuppertaler gần đây, KQ Wuppertaler mới nhất
Phong độ Wuppertaler gần đây
-
03/10/2026WuppertalerSF Baumberg1 - 0W
-
19/09/2026WuppertalerHolzheimer SG1 - 0W
-
16/09/2026Fortuna Dusseldorf (Youth)Wuppertaler0 - 0D
-
13/09/2026DJK Teutonia St.TonisWuppertaler0 - 0L
-
05/09/2026WuppertalerSV Blau Weiss Dingden0 - 1L
-
30/08/2026FC Buderich 02Wuppertaler0 - 0L
-
22/08/2026WuppertalerSpVg Schonnebeck0 - 3L
-
16/08/2026SSVg VelbertWuppertaler1 - 0L
-
18/07/2026WuppertalerMonchengladbach0 - 2L
-
05/07/2026WuppertalerVfB Hilden2 - 1D
Thống kê phong độ Wuppertaler gần đây, KQ Wuppertaler mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Wuppertaler gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - D5 Đức | 8 | 2 | 1 | 5 |
Phong độ Wuppertaler gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026WuppertalerMonchengladbach0 - 2L
-
05/07/2026WuppertalerVfB Hilden2 - 1D
-
03/10/2026WuppertalerSF Baumberg1 - 0W
-
19/09/2026WuppertalerHolzheimer SG1 - 0W
-
16/09/2026Fortuna Dusseldorf (Youth)Wuppertaler0 - 0D
-
13/09/2026DJK Teutonia St.TonisWuppertaler0 - 0L
-
05/09/2026WuppertalerSV Blau Weiss Dingden0 - 1L
-
30/08/2026FC Buderich 02Wuppertaler0 - 0L
-
22/08/2026WuppertalerSpVg Schonnebeck0 - 3L
-
16/08/2026SSVg VelbertWuppertaler1 - 0L
- Kết quả Wuppertaler mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Wuppertaler mới nhất ở giải D5 Đức
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Wuppertaler gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wuppertaler (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Wuppertaler (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 11 | 8 | 3 | 0 | 36 | 11 | 25 | 27 | T H T T H T |
| 2 | Chemnitzer | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 5 | 20 | 26 | T H T B T T |
| 3 | Hallescher FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 9 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Berliner FC Dynamo | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | T T T H T T |
| 5 | VSG Altglienicke | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | H B B T T T |
| 6 | Erzgebirge Aue | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 16 | 4 | 21 | H T T T H B |
| 7 | Carl Zeiss Jena | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | H T T B B T |
| 8 | Greifswalder FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 16 | 7 | 19 | T H H T T B |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 23 | 0 | 15 | B B H H T B |
| 10 | Zwickau | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 15 | T T H B B H |
| 11 | Magdeburg Am | 11 | 4 | 1 | 6 | 20 | 23 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 | B B H T B T |
| 13 | BFC Preussen | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 17 | -3 | 10 | B H T T H B |
| 14 | BSG Chemie Leipzig | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B H H T B T |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 21 | -12 | 9 | H B B B T H |
| 16 | RSV Eintracht | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 29 | -16 | 6 | B B B B B B |
| 17 | SV Tasmania Berlin | 11 | 1 | 2 | 8 | 13 | 36 | -23 | 5 | H B B B H B |
| 18 | FSV luckenwalde | 11 | 1 | 0 | 10 | 9 | 28 | -19 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: