Phong độ Turbine Potsdam Nữ gần đây, KQ Turbine Potsdam Nữ mới nhất
Phong độ Turbine Potsdam Nữ gần đây
-
04/10/2026Turbine Potsdam NữFFC Frankfurt II Nữ0 - 0D
-
20/09/2026TSG 1899 Hoffenheim II NữTurbine Potsdam Nữ 11 - 0L
-
13/09/2026Koln II NữTurbine Potsdam Nữ0 - 1W
-
06/09/2026Turbine Potsdam NữSG Essen-Schonebeck Nữ0 - 0L
-
30/08/2026Carl Zeiss Jena NữTurbine Potsdam Nữ2 - 0L
-
23/08/2026Turbine Potsdam NữHertha BSC Berlin (W)1 - 1L
-
09/08/2026Turbine Potsdam NữMonchengladbach Nữ1 - 2L
-
02/08/2026Ingolstadt 04 NữTurbine Potsdam Nữ0 - 0L
-
26/09/20261 Turbine Potsdam NữVfB Stuttgart (W)1 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
-
16/08/2026FSV Babelsberg NữTurbine Potsdam Nữ0 - 2W
Thống kê phong độ Turbine Potsdam Nữ gần đây, KQ Turbine Potsdam Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Turbine Potsdam Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Đức nữ | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Đức nữ | 8 | 1 | 1 | 6 |
Phong độ Turbine Potsdam Nữ gần đây: theo giải đấu
-
26/09/20261 Turbine Potsdam NữVfB Stuttgart (W)1 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
-
16/08/2026FSV Babelsberg NữTurbine Potsdam Nữ0 - 2W
-
04/10/2026Turbine Potsdam NữFFC Frankfurt II Nữ0 - 0D
-
20/09/2026TSG 1899 Hoffenheim II NữTurbine Potsdam Nữ 11 - 0L
-
13/09/2026Koln II NữTurbine Potsdam Nữ0 - 1W
-
06/09/2026Turbine Potsdam NữSG Essen-Schonebeck Nữ0 - 0L
-
30/08/2026Carl Zeiss Jena NữTurbine Potsdam Nữ2 - 0L
-
23/08/2026Turbine Potsdam NữHertha BSC Berlin (W)1 - 1L
-
09/08/2026Turbine Potsdam NữMonchengladbach Nữ1 - 2L
-
02/08/2026Ingolstadt 04 NữTurbine Potsdam Nữ0 - 0L
- Kết quả Turbine Potsdam Nữ mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đức nữ
- Kết quả Turbine Potsdam Nữ mới nhất ở giải Hạng 2 Đức nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Turbine Potsdam Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Turbine Potsdam Nữ (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Turbine Potsdam Nữ (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Đức nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viktoria Berlin (W) | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Hertha BSC Berlin (W) | 8 | 7 | 0 | 1 | 16 | 9 | 7 | 21 | T T T T T T |
| 3 | VfL Bochum (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 6 | 16 | 17 | T T T B H H |
| 4 | SG Essen-Schonebeck (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 | T T T H B H |
| 5 | SV Meppen (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 | 14 | T T B B H H |
| 6 | Carl Zeiss Jena (W) | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 11 | 3 | 12 | T T B T B B |
| 7 | Ingolstadt 04 (W) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | B B T H H H |
| 8 | Andernach (W) | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 15 | -4 | 12 | B T B B T T |
| 9 | SC Sand (W) | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 11 | T B H B H T |
| 10 | Monchengladbach (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 7 | B B B T H B |
| 11 | FFC Frankfurt II (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 15 | -11 | 7 | B B T T B H |
| 12 | TSG 1899 Hoffenheim II (W) | 8 | 1 | 1 | 6 | 12 | 20 | -8 | 4 | B B H B T B |
| 13 | Turbine Potsdam (W) | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 16 | -11 | 4 | B B B T B H |
| 14 | Koln II (W) | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 18 | -14 | 1 | B B B B H B |
Cập nhật: