Phong độ Borussia Dortmund (Youth) gần đây, KQ Borussia Dortmund (Youth) mới nhất
Phong độ Borussia Dortmund (Youth) gần đây
-
04/10/2026Siegen SportfreundeBorussia Dortmund (Youth)0 - 2W
-
26/09/2026Borussia Dortmund (Youth)Bocholt FC3 - 2W
-
21/09/2026SC Paderborn 07 IIBorussia Dortmund (Youth)1 - 1D
-
17/09/2026Borussia Dortmund (Youth)SV Westfalia Rhynern 10 - 0W
-
13/09/2026Borussia Dortmund (Youth)SV Rodinghausen1 - 0W
-
05/09/2026Monchengladbach AM.Borussia Dortmund (Youth)0 - 0D
-
02/09/2026Borussia Dortmund (Youth)FC Schalke 04 Youth2 - 0W
-
29/08/2026VfB HildenBorussia Dortmund (Youth)0 - 1W
-
15/08/2026Bergisch Gladbach 09Borussia Dortmund (Youth)1 - 0W
-
27/08/2026Fulham U21Borussia Dortmund (Youth)1 - 2W
Thống kê phong độ Borussia Dortmund (Youth) gần đây, KQ Borussia Dortmund (Youth) mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 2 | 0 |
Thống kê phong độ Borussia Dortmund (Youth) gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs | 9 | 7 | 2 | 0 |
Phong độ Borussia Dortmund (Youth) gần đây: theo giải đấu
-
27/08/2026Fulham U21Borussia Dortmund (Youth)1 - 2W
-
04/10/2026Siegen SportfreundeBorussia Dortmund (Youth)0 - 2W
-
26/09/2026Borussia Dortmund (Youth)Bocholt FC3 - 2W
-
21/09/2026SC Paderborn 07 IIBorussia Dortmund (Youth)1 - 1D
-
17/09/2026Borussia Dortmund (Youth)SV Westfalia Rhynern 10 - 0W
-
13/09/2026Borussia Dortmund (Youth)SV Rodinghausen1 - 0W
-
05/09/2026Monchengladbach AM.Borussia Dortmund (Youth)0 - 0D
-
02/09/2026Borussia Dortmund (Youth)FC Schalke 04 Youth2 - 0W
-
29/08/2026VfB HildenBorussia Dortmund (Youth)0 - 1W
-
15/08/2026Bergisch Gladbach 09Borussia Dortmund (Youth)1 - 0W
- Kết quả Borussia Dortmund (Youth) mới nhất ở giải U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Kết quả Borussia Dortmund (Youth) mới nhất ở giải VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Borussia Dortmund (Youth) gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Borussia Dortmund (Youth) (sân nhà) | 10 | 8 | 0 | 0 |
| Borussia Dortmund (Youth) (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH Hạng 3 Đức mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 | 18 | T T T B T T |
| 2 | Viktoria koln | 7 | 5 | 0 | 2 | 19 | 9 | 10 | 15 | T T B T T T |
| 3 | Rot-Weiss Essen | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 4 | 14 | T H T T T H |
| 4 | Saarbrucken | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 12 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 5 | TSG Hoffenheim (Youth) | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 13 | T T B H T T |
| 6 | Hansa Rostock | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 15 | 0 | 12 | H T H B T H |
| 7 | Alemannia Aachen | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 | 11 | H B T H B T |
| 8 | Preuben Munster | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T H B |
| 9 | SV Waldhof Mannheim | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | H B B T B T |
| 10 | Fortuna Dusseldorf | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 10 | B T H T T B |
| 11 | SC Verl | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 10 | B B T T H T |
| 12 | Fortuna Koln | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 9 | H T H H B T |
| 13 | SG Sonnenhof Grossaspach | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | B B T H H B |
| 14 | Ingolstadt | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | H T B T B B |
| 15 | VfB Stuttgart II | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 7 | B B T B B H |
| 16 | Wurzburger Kickers | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 7 | T B B B T B |
| 17 | SV Meppen | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 6 | T T B B B B |
| 18 | Jahn Regensburg | 7 | 1 | 2 | 4 | 13 | 17 | -4 | 5 | B B B H B H |
| 19 | SV Wehen Wiesbaden | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 5 | B H H B T B |
| 20 | Havelse | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 | 4 | B T B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: