Phong độ Thisted FC gần đây, KQ Thisted FC mới nhất
Phong độ Thisted FC gần đây
-
04/10/2026Thisted FCRoskilde0 - 1L
-
26/09/2026B93 CopenhagenThisted FC1 - 0L
-
20/09/2026Thisted FCBrabrand0 - 0W
-
13/09/2026NaestvedThisted FC2 - 0L
-
06/09/2026Thisted FCNykobing FC0 - 3L
-
29/08/2026Fremad AmagerThisted FC1 - 1D
-
22/08/2026Thisted FCSkive IK0 - 0L
-
15/08/2026VSK ArhusThisted FC3 - 0L
-
08/08/2026Thisted FCFA 20000 - 0L
-
03/09/2026Thisted FCSonderjyske0 - 0L
Thống kê phong độ Thisted FC gần đây, KQ Thisted FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ Thisted FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Đan Mạch | 9 | 1 | 1 | 7 |
Phong độ Thisted FC gần đây: theo giải đấu
-
03/09/2026Thisted FCSonderjyske0 - 0L
-
04/10/2026Thisted FCRoskilde0 - 1L
-
26/09/2026B93 CopenhagenThisted FC1 - 0L
-
20/09/2026Thisted FCBrabrand0 - 0W
-
13/09/2026NaestvedThisted FC2 - 0L
-
06/09/2026Thisted FCNykobing FC0 - 3L
-
29/08/2026Fremad AmagerThisted FC1 - 1D
-
22/08/2026Thisted FCSkive IK0 - 0L
-
15/08/2026VSK ArhusThisted FC3 - 0L
-
08/08/2026Thisted FCFA 20000 - 0L
- Kết quả Thisted FC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch
- Kết quả Thisted FC mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Thisted FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Thisted FC (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Thisted FC (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing FC | 10 | 6 | 4 | 0 | 25 | 11 | 14 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Roskilde | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 10 | 8 | 18 | H T H T H T |
| 3 | VSK Arhus | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 7 | 7 | 18 | H B H H T B |
| 4 | Middelfart G og | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 17 | T H H H H T |
| 5 | B93 Copenhagen | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 15 | H H H B T T |
| 6 | Naestved | 10 | 3 | 6 | 1 | 14 | 12 | 2 | 15 | T H T H H H |
| 7 | Skive IK | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 14 | B H H T B T |
| 8 | Fremad Amager | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 15 | -2 | 14 | H H T H T B |
| 9 | Brabrand | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B H T |
| 10 | HIK Hellerup | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 8 | B T B B H B |
| 11 | FA 2000 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 | 5 | H H B B B B |
| 12 | Thisted FC | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 21 | -13 | 4 | H B B T B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch