Phong độ Roskilde gần đây, KQ Roskilde mới nhất

Phong độ Roskilde gần đây

  • 04/10/2026
    Thisted FC
    Roskilde
    0 - 1
    W
  • 26/09/2026
    HIK Hellerup
    Roskilde
    0 - 0
    D
  • 19/09/2026
    Roskilde
    FA 2000
    2 - 0
    W
  • 13/09/2026
    Brabrand
    Roskilde
    1 - 1
    D
  • 05/09/2026
    Roskilde
    VSK Arhus
    0 - 0
    W
  • 29/08/2026
    1 Nykobing FC
    Roskilde
    1 - 0
    D
  • 22/08/2026
    Fremad Amager
    Roskilde 1
    1 - 0
    D
  • 15/08/2026
    Roskilde
    Middelfart G og
    1 - 1
    D
  • 09/09/2026
    BK Frem
    Roskilde
    1 - 2
    W
  • 25/08/2026
    Saaby Fodbold
    Roskilde
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Roskilde gần đây, KQ Roskilde mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 5 0

Thống kê phong độ Roskilde gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Đan Mạch 2 2 0 0
- Hạng 2 Đan Mạch 8 3 5 0

Phong độ Roskilde gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Roskilde mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch

  • 09/09/2026
    BK Frem
    Roskilde
    1 - 2
    W
  • 25/08/2026
    Saaby Fodbold
    Roskilde
    0 - 1
    W
  • - Kết quả Roskilde mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch

  • 04/10/2026
    Thisted FC
    Roskilde
    0 - 1
    W
  • 26/09/2026
    HIK Hellerup
    Roskilde
    0 - 0
    D
  • 19/09/2026
    Roskilde
    FA 2000
    2 - 0
    W
  • 13/09/2026
    Brabrand
    Roskilde
    1 - 1
    D
  • 05/09/2026
    Roskilde
    VSK Arhus
    0 - 0
    W
  • 29/08/2026
    1 Nykobing FC
    Roskilde
    1 - 0
    D
  • 22/08/2026
    Fremad Amager
    Roskilde 1
    1 - 0
    D
  • 15/08/2026
    Roskilde
    Middelfart G og
    1 - 1
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Roskilde gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Roskilde (sân nhà) 10 5 0 0
Roskilde (sân khách) 0 0 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Roskilde thắng
Bại: là số trận Roskilde thua

BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nykobing FC 10 6 4 0 25 11 14 22 H T T T H H
2 Roskilde 10 4 6 0 18 10 8 18 H T H T H T
3 VSK Arhus 10 5 3 2 14 7 7 18 H B H H T B
4 Middelfart G og 10 4 5 1 18 10 8 17 T H H H H T
5 B93 Copenhagen 10 4 3 3 16 13 3 15 H H H B T T
6 Naestved 10 3 6 1 14 12 2 15 T H T H H H
7 Skive IK 10 4 2 4 13 12 1 14 B H H T B T
8 Fremad Amager 10 3 5 2 13 15 -2 14 H H T H T B
9 Brabrand 10 2 3 5 12 18 -6 9 H B H B H T
10 HIK Hellerup 10 2 2 6 8 18 -10 8 B T B B H B
11 FA 2000 10 1 2 7 10 22 -12 5 H H B B B B
12 Thisted FC 10 1 1 8 8 21 -13 4 H B B T B B

Upgrade Team Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "