Phong độ Lyngby Fodbold Club U19 gần đây, KQ Lyngby Fodbold Club U19 mới nhất
Phong độ Lyngby Fodbold Club U19 gần đây
-
19/09/2026Lyngby Fodbold Club U19Aalborg BK U190 - 0D
-
12/09/20261 Brondby U19Lyngby Fodbold Club U191 - 1L
-
05/09/2026Lyngby Fodbold Club U19Viborg U191 - 0W
-
29/08/2026Lyngby Fodbold Club U19Vejle U191 - 1L
-
22/08/2026Midtjylland U19Lyngby Fodbold Club U190 - 0W
-
12/08/2026Lyngby Fodbold Club U19FC Kobenhavn U192 - 1D
-
30/05/20261 Lyngby Fodbold Club U19Silkeborg U190 - 1L
-
23/05/2026Lyngby Fodbold Club U19Randers Freja U190 - 0D
-
Pen [4-3]
-
16/05/2026Lyngby Fodbold Club U19Nordsjaelland U190 - 1L
-
09/05/2026Aalborg BK U19Lyngby Fodbold Club U193 - 0L
Thống kê phong độ Lyngby Fodbold Club U19 gần đây, KQ Lyngby Fodbold Club U19 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Lyngby Fodbold Club U19 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đan Mạch U19 | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ Lyngby Fodbold Club U19 gần đây: theo giải đấu
-
19/09/2026Lyngby Fodbold Club U19Aalborg BK U190 - 0D
-
12/09/20261 Brondby U19Lyngby Fodbold Club U191 - 1L
-
05/09/2026Lyngby Fodbold Club U19Viborg U191 - 0W
-
29/08/2026Lyngby Fodbold Club U19Vejle U191 - 1L
-
22/08/2026Midtjylland U19Lyngby Fodbold Club U190 - 0W
-
12/08/2026Lyngby Fodbold Club U19FC Kobenhavn U192 - 1D
-
30/05/20261 Lyngby Fodbold Club U19Silkeborg U190 - 1L
-
23/05/2026Lyngby Fodbold Club U19Randers Freja U190 - 0D
-
Pen [4-3]
-
16/05/2026Lyngby Fodbold Club U19Nordsjaelland U190 - 1L
-
09/05/2026Aalborg BK U19Lyngby Fodbold Club U193 - 0L
- Kết quả Lyngby Fodbold Club U19 mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch U19
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lyngby Fodbold Club U19 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lyngby Fodbold Club U19 (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Lyngby Fodbold Club U19 (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle U19 | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 7 | 12 | 16 | T T H B T T |
| 2 | FC Kobenhavn U19 | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 6 | 14 | 14 | H B T T T H |
| 3 | Sonderjyske U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T T T H T |
| 4 | Aalborg BK U19 | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 3 | 12 | H T T T H H |
| 5 | BrondbyU19 | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B B T T |
| 6 | Nordsjaelland U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 8 | T H B T B H |
| 7 | Lyngby Fodbold Club U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 8 | H T B T B H |
| 8 | Midtjylland U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | H T B B T |
| 9 | Aarhus AGF U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | T B B H T |
| 10 | Silkeborg U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 16 | -5 | 7 | T T H B B B |
| 11 | Randers Freja U19 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B B T B |
| 12 | Odense BK U19 | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 10 | -4 | 5 | B H H B T |
| 13 | Viborg U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 4 | B B T B H B |
| 14 | Esbjerg U19 | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H H B |
| 15 | Horsens U19 | 5 | 1 | 0 | 4 | 10 | 19 | -9 | 3 | B B T B B |
| 16 | Herfolge BKU19 | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 2 | B B B H H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch