Phong độ HB Koge Nữ gần đây, KQ HB Koge Nữ mới nhất
Phong độ HB Koge Nữ gần đây
-
04/10/2026Nordsjaelland NữHB Koge Nữ1 - 1D
-
26/09/2026HB Koge NữKolding BK Nữ1 - 0W
-
19/09/2026HB Koge NữMidtjylland (W)2 - 0W
-
12/09/2026Fortuna Hjorring NữHB Koge Nữ1 - 1W
-
05/09/2026HB Koge NữNordsjaelland Nữ2 - 2L
-
29/08/20261 AGF Kvindefodbold APS NữHB Koge Nữ0 - 1W
-
01/10/2026HB Koge NữServette Nữ3 - 0W
-
23/09/2026Arsenal NữHB Koge Nữ0 - 0L
-
03/09/2026HB Koge NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0D
-
08/09/2026Fredensborg NữHB Koge Nữ0 - 5W
Thống kê phong độ HB Koge Nữ gần đây, KQ HB Koge Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ HB Koge Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu nữ | 3 | 1 | 1 | 1 |
| - VĐQG Đan Mạch nữ | 6 | 4 | 1 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ HB Koge Nữ gần đây: theo giải đấu
-
01/10/2026HB Koge NữServette Nữ3 - 0W
-
23/09/2026Arsenal NữHB Koge Nữ0 - 0L
-
03/09/2026HB Koge NữPSV Eindhoven Nữ0 - 0D
-
04/10/2026Nordsjaelland NữHB Koge Nữ1 - 1D
-
26/09/2026HB Koge NữKolding BK Nữ1 - 0W
-
19/09/2026HB Koge NữMidtjylland (W)2 - 0W
-
12/09/2026Fortuna Hjorring NữHB Koge Nữ1 - 1W
-
05/09/2026HB Koge NữNordsjaelland Nữ2 - 2L
-
29/08/20261 AGF Kvindefodbold APS NữHB Koge Nữ0 - 1W
-
08/09/2026Fredensborg NữHB Koge Nữ0 - 5W
- Kết quả HB Koge Nữ mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả HB Koge Nữ mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
- Kết quả HB Koge Nữ mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập HB Koge Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HB Koge Nữ (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| HB Koge Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 25 | T B T T T H |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 21 | T T T T H H |
| 3 | Brondby IF (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 20 | B T T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 17 | B T B B H T |
| 5 | Midtjylland (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 17 | T T B B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 29 | -9 | 12 | B B B T B T |
| 8 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 10 | B B B H T B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 33 | -21 | 6 | T T B B B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 24 | -17 | 3 | B B T B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch