Phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây, KQ AGF Kvindefodbold APS Nữ mới nhất
Phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây
-
03/10/2026Kolding BK NữAGF Kvindefodbold APS Nữ0 - 0L
-
29/09/2026Odense BK NữAGF Kvindefodbold APS Nữ1 - 0L
-
23/09/2026AGF Kvindefodbold APS NữNordsjaelland Nữ0 - 1L
-
12/09/2026AGF Kvindefodbold APS NữFC Copenhagen (W)2 - 0W
-
05/09/2026Midtjylland (W)AGF Kvindefodbold APS Nữ2 - 0L
-
29/08/20261 AGF Kvindefodbold APS NữHB Koge Nữ0 - 1L
-
20/08/2026Fortuna Hjorring NữAGF Kvindefodbold APS Nữ2 - 0L
-
16/08/2026AGF Kvindefodbold APS NữBrondby IF Nữ0 - 1L
-
02/08/2026AGF Kvindefodbold APS NữKolding BK Nữ0 - 0L
-
17/09/2026Silkeborg IF NữAGF Kvindefodbold APS Nữ0 - 4W
Thống kê phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây, KQ AGF Kvindefodbold APS Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đan Mạch nữ | 9 | 1 | 0 | 8 |
| - Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026Kolding BK NữAGF Kvindefodbold APS Nữ0 - 0L
-
29/09/2026Odense BK NữAGF Kvindefodbold APS Nữ1 - 0L
-
23/09/2026AGF Kvindefodbold APS NữNordsjaelland Nữ0 - 1L
-
12/09/2026AGF Kvindefodbold APS NữFC Copenhagen (W)2 - 0W
-
05/09/2026Midtjylland (W)AGF Kvindefodbold APS Nữ2 - 0L
-
29/08/20261 AGF Kvindefodbold APS NữHB Koge Nữ0 - 1L
-
20/08/2026Fortuna Hjorring NữAGF Kvindefodbold APS Nữ2 - 0L
-
16/08/2026AGF Kvindefodbold APS NữBrondby IF Nữ0 - 1L
-
02/08/2026AGF Kvindefodbold APS NữKolding BK Nữ0 - 0L
-
17/09/2026Silkeborg IF NữAGF Kvindefodbold APS Nữ0 - 4W
- Kết quả AGF Kvindefodbold APS Nữ mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
- Kết quả AGF Kvindefodbold APS Nữ mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AGF Kvindefodbold APS Nữ (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| AGF Kvindefodbold APS Nữ (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 25 | T B T T T H |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 21 | T T T T H H |
| 3 | Brondby IF (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 20 | B T T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 17 | B T B B H T |
| 5 | Midtjylland (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 17 | T T B B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 29 | -9 | 12 | B B B T B T |
| 8 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 10 | B B B H T B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 33 | -21 | 6 | T T B B B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 24 | -17 | 3 | B B T B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch