Phong độ ZNK Osijek gần đây, KQ ZNK Osijek mới nhất
Phong độ ZNK Osijek gần đây
-
03/10/2026ZNK OsijekBijelo Brdo0 - 0D
-
19/09/2026NK Varteks VarazdinZNK Osijek0 - 0D
-
12/09/2026ZNK OsijekDinamo Zagreb2 - 0W
-
06/09/2026RijekaZNK Osijek3 - 1L
-
31/08/2026ZNK OsijekSlaven Belupo2 - 0W
-
24/08/2026Hajduk SplitZNK Osijek 11 - 0L
-
16/08/2026ZNK OsijekNK Lokomotiva Zagreb 10 - 0W
-
08/08/2026RudesZNK Osijek0 - 4W
-
02/08/2026HNK GoricaZNK Osijek0 - 2W
-
09/09/2026HNK Segesta SisakZNK Osijek2 - 0L
Thống kê phong độ ZNK Osijek gần đây, KQ ZNK Osijek mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ ZNK Osijek gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Croatia | 8 | 5 | 1 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Croatia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ ZNK Osijek gần đây: theo giải đấu
-
19/09/2026NK Varteks VarazdinZNK Osijek0 - 0D
-
12/09/2026ZNK OsijekDinamo Zagreb2 - 0W
-
06/09/2026RijekaZNK Osijek3 - 1L
-
31/08/2026ZNK OsijekSlaven Belupo2 - 0W
-
24/08/2026Hajduk SplitZNK Osijek 11 - 0L
-
16/08/2026ZNK OsijekNK Lokomotiva Zagreb 10 - 0W
-
08/08/2026RudesZNK Osijek0 - 4W
-
02/08/2026HNK GoricaZNK Osijek0 - 2W
-
03/10/2026ZNK OsijekBijelo Brdo0 - 0D
-
09/09/2026HNK Segesta SisakZNK Osijek2 - 0L
- Kết quả ZNK Osijek mới nhất ở giải VĐQG Croatia
- Kết quả ZNK Osijek mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả ZNK Osijek mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ZNK Osijek gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ZNK Osijek (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| ZNK Osijek (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 8 | 8 | 16 | T T T T T B |
| 2 | ZNK Osijek | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 6 | 16 | T B T B T H |
| 3 | Dinamo Zagreb | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 9 | 8 | 16 | T T H T B T |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 15 | T B T H H H |
| 5 | Rijeka | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 14 | B T H T H T |
| 6 | Istra 1961 Pula | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 | T B H H T B |
| 7 | Slaven Koprivnica | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 16 | -9 | 7 | B T B T B H |
| 8 | NK Lokomotiva Zagreb | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 7 | B B B B H B |
| 9 | HNK Gorica | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 5 | B B H B H T |
| 10 | Rudes | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 24 | -14 | 4 | B T B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia