Phong độ Slaven Koprivnica gần đây, KQ Slaven Koprivnica mới nhất
Phong độ Slaven Koprivnica gần đây
-
01/10/2026NK Olimpija LjubljanaSlaven Belupo1 - 1L
-
19/09/20261 RudesSlaven Belupo0 - 0D
-
14/09/2026Hajduk SplitSlaven Belupo 11 - 0L
-
07/09/2026Slaven BelupoNK Lokomotiva Zagreb0 - 0W
-
31/08/2026ZNK OsijekSlaven Belupo2 - 0L
-
22/08/2026Slaven BelupoHNK Gorica2 - 0W
-
15/08/2026Istra 1961 PulaSlaven Belupo 12 - 0L
-
09/08/2026Slaven BelupoNK Varteks Varazdin0 - 3L
-
01/08/2026Dinamo ZagrebSlaven Belupo1 - 0L
-
09/09/2026Hrvatski dragovoljacSlaven Belupo0 - 3W
Thống kê phong độ Slaven Koprivnica gần đây, KQ Slaven Koprivnica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Slaven Koprivnica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Croatia | 8 | 2 | 1 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Croatia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Slaven Koprivnica gần đây: theo giải đấu
-
19/09/20261 RudesSlaven Belupo0 - 0D
-
14/09/2026Hajduk SplitSlaven Belupo 11 - 0L
-
07/09/2026Slaven BelupoNK Lokomotiva Zagreb0 - 0W
-
31/08/2026ZNK OsijekSlaven Belupo2 - 0L
-
22/08/2026Slaven BelupoHNK Gorica2 - 0W
-
15/08/2026Istra 1961 PulaSlaven Belupo 12 - 0L
-
09/08/2026Slaven BelupoNK Varteks Varazdin0 - 3L
-
01/08/2026Dinamo ZagrebSlaven Belupo1 - 0L
-
01/10/2026NK Olimpija LjubljanaSlaven Belupo1 - 1L
-
09/09/2026Hrvatski dragovoljacSlaven Belupo0 - 3W
- Kết quả Slaven Koprivnica mới nhất ở giải VĐQG Croatia
- Kết quả Slaven Koprivnica mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Slaven Koprivnica mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Slaven Koprivnica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Slaven Koprivnica (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Slaven Koprivnica (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 8 | 8 | 16 | T T T T T B |
| 2 | ZNK Osijek | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 6 | 16 | T B T B T H |
| 3 | Dinamo Zagreb | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 9 | 8 | 16 | T T H T B T |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 15 | T B T H H H |
| 5 | Rijeka | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 14 | B T H T H T |
| 6 | Istra 1961 Pula | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 | T B H H T B |
| 7 | Slaven Koprivnica | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 16 | -9 | 7 | B T B T B H |
| 8 | NK Lokomotiva Zagreb | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 7 | B B B B H B |
| 9 | HNK Gorica | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 5 | B B H B H T |
| 10 | Rudes | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 24 | -14 | 4 | B T B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia