Phong độ HNK Vukovar 91 gần đây, KQ HNK Vukovar 91 mới nhất
Phong độ HNK Vukovar 91 gần đây
-
04/10/2026HNK Vukovar 91Dinamo Zagreb0 - 2L
-
09/09/2026HNK Vukovar 91HNK Cibalia0 - 0W
-
25/08/2026HNK Vukovar 91Radnicki Dalj0 - 0W
-
27/09/2026NK OpatijaHNK Vukovar 910 - 0L
-
19/09/2026HNK Vukovar 91Jadran Porec2 - 2L
-
13/09/2026NK Croatia ZmijavciHNK Vukovar 911 - 1W
-
05/09/2026HNK Vukovar 91HNK Cibalia0 - 0D
-
02/09/2026HNK Vukovar 91Dinamo Zagreb B1 - 3L
-
28/08/2026HNK Vukovar 91HNK Segesta Sisak1 - 0W
-
21/08/2026Mladost ZdraloviHNK Vukovar 911 - 1D
Thống kê phong độ HNK Vukovar 91 gần đây, KQ HNK Vukovar 91 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ HNK Vukovar 91 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Croatia | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Croatia | 7 | 2 | 2 | 3 |
Phong độ HNK Vukovar 91 gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026HNK Vukovar 91Dinamo Zagreb0 - 2L
-
09/09/2026HNK Vukovar 91HNK Cibalia0 - 0W
-
25/08/2026HNK Vukovar 91Radnicki Dalj0 - 0W
-
27/09/2026NK OpatijaHNK Vukovar 910 - 0L
-
19/09/2026HNK Vukovar 91Jadran Porec2 - 2L
-
13/09/2026NK Croatia ZmijavciHNK Vukovar 911 - 1W
-
05/09/2026HNK Vukovar 91HNK Cibalia0 - 0D
-
02/09/2026HNK Vukovar 91Dinamo Zagreb B1 - 3L
-
28/08/2026HNK Vukovar 91HNK Segesta Sisak1 - 0W
-
21/08/2026Mladost ZdraloviHNK Vukovar 911 - 1D
- Kết quả HNK Vukovar 91 mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Croatia
- Kết quả HNK Vukovar 91 mới nhất ở giải Hạng 2 Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập HNK Vukovar 91 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HNK Vukovar 91 (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| HNK Vukovar 91 (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jadran Porec | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 14 | T H B T T T |
| 2 | NK Croatia Zmijavci | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 6 | 5 | 13 | T T H B B T |
| 3 | HNK Cibalia | 7 | 3 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 13 | H H H H T T |
| 4 | Bijelo Brdo | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 13 | H B T T B T |
| 5 | HNK Segesta Sisak | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | B H B T T H |
| 6 | Mladost Zdralovi | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 11 | T T H T B B |
| 7 | Radnik Sesvete | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 8 | 1 | 9 | B B T T B B |
| 8 | Dinamo Zagreb B | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 9 | B T T B B T |
| 9 | NK Dugopolje | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | T H H B T B |
| 10 | NK Dubrava Zagreb | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H T H T B |
| 11 | Karlovac | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 | T H T B B H |
| 12 | NK Orijent Rijeka | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | T H H B T B |
| 13 | HNK Vukovar 91 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 14 | -3 | 8 | T B H T B B |
| 14 | NK Opatija | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T B B B T |
| 15 | Hrvace | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | B B B H T T |
| 16 | Kustosija | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 | -2 | 6 | B H B H T B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia