Phong độ HNK Gorica gần đây, KQ HNK Gorica mới nhất
Phong độ HNK Gorica gần đây
-
02/10/2026HNK GoricaNK Bravo1 - 1D
-
28/09/2026MariborHNK Gorica 11 - 1D
-
20/09/2026Istra 1961 PulaHNK Gorica0 - 0W
-
14/09/2026HNK GoricaNK Varteks Varazdin0 - 0D
-
05/09/2026Dinamo ZagrebHNK Gorica1 - 0L
-
01/09/2026HNK GoricaRijeka0 - 0D
-
22/08/2026Slaven BelupoHNK Gorica2 - 0L
-
17/08/2026HNK GoricaHajduk Split0 - 1L
-
09/08/2026NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica2 - 0L
-
09/09/2026NK UskokHNK Gorica1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-3]
Thống kê phong độ HNK Gorica gần đây, KQ HNK Gorica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 5 | 4 |
Thống kê phong độ HNK Gorica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Croatia | 7 | 1 | 2 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 2 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Croatia | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ HNK Gorica gần đây: theo giải đấu
-
20/09/2026Istra 1961 PulaHNK Gorica0 - 0W
-
14/09/2026HNK GoricaNK Varteks Varazdin0 - 0D
-
05/09/2026Dinamo ZagrebHNK Gorica1 - 0L
-
01/09/2026HNK GoricaRijeka0 - 0D
-
22/08/2026Slaven BelupoHNK Gorica2 - 0L
-
17/08/2026HNK GoricaHajduk Split0 - 1L
-
09/08/2026NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica2 - 0L
-
02/10/2026HNK GoricaNK Bravo1 - 1D
-
28/09/2026MariborHNK Gorica 11 - 1D
-
09/09/2026NK UskokHNK Gorica1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-3]
- Kết quả HNK Gorica mới nhất ở giải VĐQG Croatia
- Kết quả HNK Gorica mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả HNK Gorica mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập HNK Gorica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HNK Gorica (sân nhà) | 6 | 1 | 0 | 0 |
| HNK Gorica (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 8 | 8 | 16 | T T T T T B |
| 2 | ZNK Osijek | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 6 | 16 | T B T B T H |
| 3 | Dinamo Zagreb | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 9 | 8 | 16 | T T H T B T |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 15 | T B T H H H |
| 5 | Rijeka | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 14 | B T H T H T |
| 6 | Istra 1961 Pula | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 | T B H H T B |
| 7 | Slaven Koprivnica | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 16 | -9 | 7 | B T B T B H |
| 8 | NK Lokomotiva Zagreb | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 7 | B B B B H B |
| 9 | HNK Gorica | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 5 | B B H B H T |
| 10 | Rudes | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 24 | -14 | 4 | B T B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia