Phong độ Union San Felipe gần đây, KQ Union San Felipe mới nhất
Phong độ Union San Felipe gần đây
-
05/10/2026Union San FelipeDeportes Iquique0 - 0L
-
01/10/2026Union San FelipeSan Luis Quillota0 - 0L
-
26/09/2026Union San FelipeCD Copiapo S.A.0 - 1L
-
05/09/2026CD MagallanesUnion San Felipe0 - 0D
-
29/08/2026Union San FelipeDeportes Santa Cruz0 - 0D
-
24/08/2026Curico UnidoUnion San Felipe1 - 0L
-
17/08/2026Union San FelipeCobreloa0 - 0L
-
13/08/2026San Marcos de AricaUnion San Felipe0 - 0W
-
08/08/2026Union San FelipeDeportes Recoleta0 - 0D
-
06/08/2026Union San FelipeUniversidad de Chile0 - 1L
Thống kê phong độ Union San Felipe gần đây, KQ Union San Felipe mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Union San Felipe gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Chile | 9 | 1 | 3 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Chile | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Union San Felipe gần đây: theo giải đấu
-
05/10/2026Union San FelipeDeportes Iquique0 - 0L
-
01/10/2026Union San FelipeSan Luis Quillota0 - 0L
-
26/09/2026Union San FelipeCD Copiapo S.A.0 - 1L
-
05/09/2026CD MagallanesUnion San Felipe0 - 0D
-
29/08/2026Union San FelipeDeportes Santa Cruz0 - 0D
-
24/08/2026Curico UnidoUnion San Felipe1 - 0L
-
17/08/2026Union San FelipeCobreloa0 - 0L
-
13/08/2026San Marcos de AricaUnion San Felipe0 - 0W
-
08/08/2026Union San FelipeDeportes Recoleta0 - 0D
-
06/08/2026Union San FelipeUniversidad de Chile0 - 1L
- Kết quả Union San Felipe mới nhất ở giải Hạng 2 Chile
- Kết quả Union San Felipe mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Chile
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Union San Felipe gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Union San Felipe (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Union San Felipe (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 26 | 13 | 9 | 4 | 44 | 27 | 17 | 48 | B T B H T T |
| 2 | San Luis Quillota | 26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 29 | 12 | 47 | B T T T T T |
| 3 | Santiago Wanderers | 26 | 12 | 8 | 6 | 41 | 28 | 13 | 44 | T T T B B B |
| 4 | CD Magallanes | 26 | 12 | 7 | 7 | 42 | 38 | 4 | 43 | T B H H T T |
| 5 | CSD Antofagasta | 26 | 11 | 8 | 7 | 44 | 26 | 18 | 41 | T T B H B T |
| 6 | Deportes Recoleta | 26 | 11 | 8 | 7 | 38 | 34 | 4 | 41 | T H T T H T |
| 7 | San Marcos de Arica | 26 | 10 | 9 | 7 | 33 | 24 | 9 | 39 | B B T B T T |
| 8 | CD Copiapo S.A. | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 39 | 1 | 37 | B B B H T T |
| 9 | Union Espanola | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 34 | -2 | 36 | T B H B H B |
| 10 | Puerto Montt | 26 | 10 | 4 | 12 | 26 | 34 | -8 | 34 | B B T B B B |
| 11 | Deportes Temuco | 26 | 8 | 8 | 10 | 40 | 36 | 4 | 32 | B T B T H B |
| 12 | Municipal Iquique | 26 | 7 | 10 | 9 | 35 | 30 | 5 | 31 | T B B B T T |
| 13 | Curico Unido | 26 | 6 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 27 | T H B T B B |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 26 | 4 | 10 | 12 | 27 | 40 | -13 | 22 | B H H T H B |
| 15 | Union San Felipe | 26 | 5 | 7 | 14 | 16 | 44 | -28 | 22 | B H H B B B |
| 16 | Rangers Talca | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 42 | -19 | 18 | T T T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Chile