Phong độ Curico Unido gần đây, KQ Curico Unido mới nhất
Phong độ Curico Unido gần đây
-
03/10/2026CD MagallanesCurico Unido0 - 0L
-
14/09/2026San Marcos de AricaCurico Unido 11 - 0L
-
09/09/20261 Curico UnidoUnion Espanola 11 - 1W
-
05/09/2026Puerto MonttCurico Unido 10 - 0L
-
31/08/2026Curico UnidoDeportes Recoleta 10 - 0D
-
24/08/2026Curico UnidoUnion San Felipe1 - 0W
-
18/08/2026CD Copiapo S.A.Curico Unido 22 - 0L
-
14/08/20262 Curico UnidoDeportes Santa Cruz0 - 1L
-
28/09/2026D. ConcepcionCurico Unido0 - 0L
-
24/09/20261 Curico UnidoD. Concepcion0 - 3L
Thống kê phong độ Curico Unido gần đây, KQ Curico Unido mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Curico Unido gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Chile | 8 | 2 | 1 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Chile | 2 | 0 | 0 | 2 |
Phong độ Curico Unido gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026CD MagallanesCurico Unido0 - 0L
-
14/09/2026San Marcos de AricaCurico Unido 11 - 0L
-
09/09/20261 Curico UnidoUnion Espanola 11 - 1W
-
05/09/2026Puerto MonttCurico Unido 10 - 0L
-
31/08/2026Curico UnidoDeportes Recoleta 10 - 0D
-
24/08/2026Curico UnidoUnion San Felipe1 - 0W
-
18/08/2026CD Copiapo S.A.Curico Unido 22 - 0L
-
14/08/20262 Curico UnidoDeportes Santa Cruz0 - 1L
-
28/09/2026D. ConcepcionCurico Unido0 - 0L
-
24/09/20261 Curico UnidoD. Concepcion0 - 3L
- Kết quả Curico Unido mới nhất ở giải Hạng 2 Chile
- Kết quả Curico Unido mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Chile
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Curico Unido gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Curico Unido (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Curico Unido (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 22 | 26 | 54 | T H T T H H |
| 2 | Univ Catolica | 23 | 13 | 3 | 7 | 50 | 33 | 17 | 42 | T B T T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B B T T |
| 4 | Everton CD | 23 | 10 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 36 | T H T T B T |
| 5 | Palestino | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 33 | 3 | 36 | B T T B T B |
| 6 | Deportes Limache | 23 | 10 | 3 | 10 | 43 | 35 | 8 | 33 | B T B T T B |
| 7 | Nublense | 23 | 8 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T B B B B |
| 8 | D. Concepcion | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 26 | -1 | 31 | T T H T B H |
| 9 | Huachipato | 23 | 9 | 4 | 10 | 32 | 39 | -7 | 31 | B B B H T T |
| 10 | Deportes La Serena | 23 | 7 | 9 | 7 | 34 | 38 | -4 | 30 | H T H T T B |
| 11 | Coquimbo Unido | 23 | 8 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 | 29 | H B T B B B |
| 12 | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | H H H B T T |
| 13 | O.Higgins | 23 | 8 | 3 | 12 | 28 | 36 | -8 | 27 | B H B B T B |
| 14 | Cobresal | 23 | 7 | 3 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24 | B B H T B T |
| 15 | Universidad de Concepcion | 23 | 6 | 4 | 13 | 17 | 39 | -22 | 22 | B B T B B B |
| 16 | Union La Calera | 23 | 4 | 5 | 14 | 19 | 40 | -21 | 17 | B B H B B T |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Chile