Phong độ Cobreloa gần đây, KQ Cobreloa mới nhất
Phong độ Cobreloa gần đây
-
04/10/2026Deportes TemucoCobreloa0 - 0W
-
27/09/20261 CobreloaSantiago Wanderers 20 - 0W
-
11/09/2026CSD AntofagastaCobreloa0 - 0D
-
06/09/2026San Luis QuillotaCobreloa 12 - 0L
-
01/09/2026CobreloaSan Marcos de Arica 10 - 0W
-
23/08/2026CobreloaUnion Espanola0 - 0L
-
17/08/2026Union San FelipeCobreloa0 - 0W
-
13/08/2026CD MagallanesCobreloa1 - 1D
-
09/08/2026CobreloaDeportes Iquique0 - 0D
-
23/09/2026CobreloaCoquimbo Unido0 - 0L
Thống kê phong độ Cobreloa gần đây, KQ Cobreloa mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Cobreloa gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Chile | 9 | 4 | 3 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Chile | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Cobreloa gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Deportes TemucoCobreloa0 - 0W
-
27/09/20261 CobreloaSantiago Wanderers 20 - 0W
-
11/09/2026CSD AntofagastaCobreloa0 - 0D
-
06/09/2026San Luis QuillotaCobreloa 12 - 0L
-
01/09/2026CobreloaSan Marcos de Arica 10 - 0W
-
23/08/2026CobreloaUnion Espanola0 - 0L
-
17/08/2026Union San FelipeCobreloa0 - 0W
-
13/08/2026CD MagallanesCobreloa1 - 1D
-
09/08/2026CobreloaDeportes Iquique0 - 0D
-
23/09/2026CobreloaCoquimbo Unido0 - 0L
- Kết quả Cobreloa mới nhất ở giải Hạng 2 Chile
- Kết quả Cobreloa mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Chile
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Cobreloa gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cobreloa (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Cobreloa (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 26 | 13 | 9 | 4 | 44 | 27 | 17 | 48 | B T B H T T |
| 2 | San Luis Quillota | 26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 29 | 12 | 47 | B T T T T T |
| 3 | Santiago Wanderers | 26 | 12 | 8 | 6 | 41 | 28 | 13 | 44 | T T T B B B |
| 4 | CD Magallanes | 26 | 12 | 7 | 7 | 42 | 38 | 4 | 43 | T B H H T T |
| 5 | CSD Antofagasta | 26 | 11 | 8 | 7 | 44 | 26 | 18 | 41 | T T B H B T |
| 6 | Deportes Recoleta | 26 | 11 | 8 | 7 | 38 | 34 | 4 | 41 | T H T T H T |
| 7 | San Marcos de Arica | 26 | 10 | 9 | 7 | 33 | 24 | 9 | 39 | B B T B T T |
| 8 | CD Copiapo S.A. | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 39 | 1 | 37 | B B B H T T |
| 9 | Union Espanola | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 34 | -2 | 36 | T B H B H B |
| 10 | Puerto Montt | 26 | 10 | 4 | 12 | 26 | 34 | -8 | 34 | B B T B B B |
| 11 | Deportes Temuco | 26 | 8 | 8 | 10 | 40 | 36 | 4 | 32 | B T B T H B |
| 12 | Municipal Iquique | 26 | 7 | 10 | 9 | 35 | 30 | 5 | 31 | T B B B T T |
| 13 | Curico Unido | 26 | 6 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 27 | T H B T B B |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 26 | 4 | 10 | 12 | 27 | 40 | -13 | 22 | B H H T H B |
| 15 | Union San Felipe | 26 | 5 | 7 | 14 | 16 | 44 | -28 | 22 | B H H B B B |
| 16 | Rangers Talca | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 42 | -19 | 18 | T T T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Chile