Phong độ Septemvri Sofia gần đây, KQ Septemvri Sofia mới nhất
Phong độ Septemvri Sofia gần đây
-
19/09/20261 Septemvri SofiaBotev Plovdiv0 - 1L
-
15/09/2026Ludogorets RazgradSeptemvri Sofia1 - 0L
-
04/09/2026Septemvri SofiaBotev Vratsa0 - 1L
-
28/08/2026Slavia SofiaSeptemvri Sofia0 - 0D
-
23/08/2026Septemvri SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0W
-
17/08/2026Spartak VarnaSeptemvri Sofia0 - 0W
-
10/08/2026Septemvri SofiaCSKA Sofia0 - 1L
-
01/08/2026Levski SofiaSeptemvri Sofia1 - 0L
-
27/07/2026Lokomotiv PlovdivSeptemvri Sofia1 - 1L
-
18/07/2026Septemvri SofiaFC Arda Kardzhali0 - 1D
Thống kê phong độ Septemvri Sofia gần đây, KQ Septemvri Sofia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Septemvri Sofia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bulgaria | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Septemvri Sofia gần đây: theo giải đấu
-
19/09/20261 Septemvri SofiaBotev Plovdiv0 - 1L
-
15/09/2026Ludogorets RazgradSeptemvri Sofia1 - 0L
-
04/09/2026Septemvri SofiaBotev Vratsa0 - 1L
-
28/08/2026Slavia SofiaSeptemvri Sofia0 - 0D
-
23/08/2026Septemvri SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0W
-
17/08/2026Spartak VarnaSeptemvri Sofia0 - 0W
-
10/08/2026Septemvri SofiaCSKA Sofia0 - 1L
-
01/08/2026Levski SofiaSeptemvri Sofia1 - 0L
-
27/07/2026Lokomotiv PlovdivSeptemvri Sofia1 - 1L
-
18/07/2026Septemvri SofiaFC Arda Kardzhali0 - 1D
- Kết quả Septemvri Sofia mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Septemvri Sofia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Septemvri Sofia (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Septemvri Sofia (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 11 | 14 | 24 | T T T T B T |
| 2 | CSKA Sofia B | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 9 | 14 | 23 | B T B T T T |
| 3 | Fratria | 11 | 6 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 22 | T H H H T T |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 8 | 10 | 21 | T T H T T T |
| 5 | Beroe Stara Zagora | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Rilski sportist | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 18 | H T B T T T |
| 7 | PFC Nesebar | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 17 | 3 | 17 | H B T H T B |
| 8 | Yantra Gabrovo | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 11 | 1 | 16 | H T T B B B |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 16 | B T H H T H |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 11 | 4 | 2 | 5 | 24 | 19 | 5 | 14 | H H B T T B |
| 11 | Marek Dupnitza | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 12 | -1 | 14 | H T B T B H |
| 12 | Etar | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 19 | -2 | 14 | B H B T B B |
| 13 | Spartak Pleven | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 22 | -11 | 13 | B B T B T B |
| 14 | Ludogorets Razgrad II | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 10 | -1 | 12 | H H B T H B |
| 15 | PFK Montana | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 23 | -10 | 11 | T H B B B B |
| 16 | Sportist Svoge | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 10 | -3 | 10 | H B H B T B |
| 17 | FC Dobrudzha | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B B T |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 33 | -29 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria