Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây, KQ FC Hebar Pazardzhik mới nhất
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
-
04/10/2026FC Tundzha 1915FC Hebar Pazardzhik0 - 3W
-
27/09/2026FC Hebar PazardzhikFC Dobrudzha1 - 1L
-
21/09/2026PFK MontanaFC Hebar Pazardzhik0 - 3W
-
14/09/2026FC Hebar PazardzhikEtar2 - 0W
-
07/09/2026Spartak PlevenFC Hebar Pazardzhik 11 - 1L
-
02/09/2026FC Hebar PazardzhikFratria0 - 0D
-
30/08/2026Ludogorets Razgrad IIFC Hebar Pazardzhik1 - 1D
-
24/08/2026FC Hebar PazardzhikFK Chernomorets 1919 Burgas0 - 0W
-
18/08/2026Pirin BlagoevgradFC Hebar Pazardzhik 11 - 1W
-
11/08/2026CSKA Sofia BFC Hebar Pazardzhik0 - 2L
Thống kê phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây, KQ FC Hebar Pazardzhik mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Buigarian | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Bulgaria | 9 | 4 | 2 | 3 |
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026FC Tundzha 1915FC Hebar Pazardzhik0 - 3W
-
27/09/2026FC Hebar PazardzhikFC Dobrudzha1 - 1L
-
21/09/2026PFK MontanaFC Hebar Pazardzhik0 - 3W
-
14/09/2026FC Hebar PazardzhikEtar2 - 0W
-
07/09/2026Spartak PlevenFC Hebar Pazardzhik 11 - 1L
-
02/09/2026FC Hebar PazardzhikFratria0 - 0D
-
30/08/2026Ludogorets Razgrad IIFC Hebar Pazardzhik1 - 1D
-
24/08/2026FC Hebar PazardzhikFK Chernomorets 1919 Burgas0 - 0W
-
18/08/2026Pirin BlagoevgradFC Hebar Pazardzhik 11 - 1W
-
11/08/2026CSKA Sofia BFC Hebar Pazardzhik0 - 2L
- Kết quả FC Hebar Pazardzhik mới nhất ở giải Cúp Buigarian
- Kết quả FC Hebar Pazardzhik mới nhất ở giải Hạng 2 Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Hebar Pazardzhik gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Hebar Pazardzhik (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| FC Hebar Pazardzhik (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 25 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 | 7 | 17 | 24 | T T H T T H |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T H H T T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 22 | T B T B T T |
| 5 | Arda | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 17 | T T T B B H |
| 6 | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 16 | B B B T T T |
| 7 | Slavia Sofia | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 8 | 1 | 11 | H H B T H B |
| 8 | Spartak Varna | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | B B H H H B |
| 9 | Botev Vratsa | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | -10 | 9 | B T B T H H |
| 10 | Septemvri Sofia | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 8 | T T H B B B |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 18 | -7 | 7 | B H B H B T |
| 12 | Lokomotiv Plovdiv | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 13 | -8 | 7 | B B B T B H |
| 13 | Cherno More Varna | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 6 | B T B B H H |
| 14 | FC Dunav Ruse | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 19 | -9 | 5 | T B H B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria