Phong độ Atletico Clube Goianiense gần đây, KQ Atletico Clube Goianiense mới nhất
Phong độ Atletico Clube Goianiense gần đây
-
04/10/2026Atletico Clube GoianienseAmerica MG1 - 0W
-
27/09/2026GoiasAtletico Clube Goianiense0 - 1W
-
19/09/2026Sao BernardoAtletico Clube Goianiense0 - 0L
-
14/09/2026Atletico Clube GoianienseCriciuma2 - 0W
-
10/09/20261 Atletico Clube GoianienseCeara2 - 1W
-
06/09/2026JuventudeAtletico Clube Goianiense2 - 1D
-
31/08/2026Avai FCAtletico Clube Goianiense0 - 0W
-
26/08/2026Atletico Clube GoianienseBotafogo SP2 - 0W
-
19/08/2026Londrina PRAtletico Clube Goianiense0 - 0D
-
16/08/2026Atletico Clube GoianienseVila Nova0 - 1L
Thống kê phong độ Atletico Clube Goianiense gần đây, KQ Atletico Clube Goianiense mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Atletico Clube Goianiense gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Brazil | 10 | 6 | 2 | 2 |
Phong độ Atletico Clube Goianiense gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Atletico Clube GoianienseAmerica MG1 - 0W
-
27/09/2026GoiasAtletico Clube Goianiense0 - 1W
-
19/09/2026Sao BernardoAtletico Clube Goianiense0 - 0L
-
14/09/2026Atletico Clube GoianienseCriciuma2 - 0W
-
10/09/20261 Atletico Clube GoianienseCeara2 - 1W
-
06/09/2026JuventudeAtletico Clube Goianiense2 - 1D
-
31/08/2026Avai FCAtletico Clube Goianiense0 - 0W
-
26/08/2026Atletico Clube GoianienseBotafogo SP2 - 0W
-
19/08/2026Londrina PRAtletico Clube Goianiense0 - 0D
-
16/08/2026Atletico Clube GoianienseVila Nova0 - 1L
- Kết quả Atletico Clube Goianiense mới nhất ở giải Hạng 2 Brazil
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Atletico Clube Goianiense gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Clube Goianiense (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Atletico Clube Goianiense (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes