Phong độ ABC RN gần đây, KQ ABC RN mới nhất

Phong độ ABC RN gần đây

  • 31/08/2026
    ABC RN
    Uberlandia MG
    0 - 0
    D
  • 23/08/2026
    Uberlandia MG
    ABC RN
    1 - 0
    L
  • 17/08/2026
    ABC RN
    Nacional(AM)
    1 - 0
    W
  • 09/08/2026
    Nacional(AM)
    ABC RN
    0 - 2
    W
  • 27/07/2026
    ABC RN
    Luverdense
    2 - 1
    W
  • 19/07/2026
    Luverdense
    ABC RN
    0 - 0
    D
  • 13/07/2026
    ABC RN
    Ag. Maraba
    1 - 0
    W
  • 05/07/2026
    Ag. Maraba
    ABC RN
    1 - 0
    L
  • 29/06/2026
    ABC RN
    Altos/PI
    1 - 1
    D
  • 22/06/2026
    Altos/PI
    ABC RN
    0 - 0
    W

Thống kê phong độ ABC RN gần đây, KQ ABC RN mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

Thống kê phong độ ABC RN gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- D4 Brazil 10 5 3 2

Phong độ ABC RN gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả ABC RN mới nhất ở giải D4 Brazil

  • 31/08/2026
    ABC RN
    Uberlandia MG
    0 - 0
    D
  • 23/08/2026
    Uberlandia MG
    ABC RN
    1 - 0
    L
  • 17/08/2026
    ABC RN
    Nacional(AM)
    1 - 0
    W
  • 09/08/2026
    Nacional(AM)
    ABC RN
    0 - 2
    W
  • 27/07/2026
    ABC RN
    Luverdense
    2 - 1
    W
  • 19/07/2026
    Luverdense
    ABC RN
    0 - 0
    D
  • 13/07/2026
    ABC RN
    Ag. Maraba
    1 - 0
    W
  • 05/07/2026
    Ag. Maraba
    ABC RN
    1 - 0
    L
  • 29/06/2026
    ABC RN
    Altos/PI
    1 - 1
    D
  • 22/06/2026
    Altos/PI
    ABC RN
    0 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ABC RN gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
ABC RN (sân nhà) 8 5 0 0
ABC RN (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận ABC RN thắng
Bại: là số trận ABC RN thua

BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "