Phong độ White Star Bruxelles Nữ gần đây, KQ White Star Bruxelles Nữ mới nhất
Phong độ White Star Bruxelles Nữ gần đây
-
03/10/2026Olsa Brakel WWhite Star Bruxelles Nữ1 - 0L
-
19/09/2026White Star Bruxelles NữFamkes Merkem Nữ1 - 0W
-
12/09/2026Standard Liege B NữWhite Star Bruxelles Nữ1 - 1L
-
05/09/2026White Star Bruxelles NữLadies Genk B Nữ2 - 2L
-
29/08/2026Anderlecht II NữWhite Star Bruxelles Nữ0 - 0D
-
02/05/2026Standard Liege B NữWhite Star Bruxelles Nữ0 - 1W
-
25/04/2026White Star Bruxelles NữBilzen United (W)2 - 0W
-
18/04/2026KV Mechelen NữWhite Star Bruxelles Nữ0 - 0L
-
12/04/2026KVK Tienen NữWhite Star Bruxelles Nữ0 - 2W
-
26/03/2026White Star Bruxelles NữAnderlecht II Nữ0 - 0L
Thống kê phong độ White Star Bruxelles Nữ gần đây, KQ White Star Bruxelles Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ White Star Bruxelles Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Bỉ nữ | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ White Star Bruxelles Nữ gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026Olsa Brakel WWhite Star Bruxelles Nữ1 - 0L
-
19/09/2026White Star Bruxelles NữFamkes Merkem Nữ1 - 0W
-
12/09/2026Standard Liege B NữWhite Star Bruxelles Nữ1 - 1L
-
05/09/2026White Star Bruxelles NữLadies Genk B Nữ2 - 2L
-
29/08/2026Anderlecht II NữWhite Star Bruxelles Nữ0 - 0D
-
02/05/2026Standard Liege B NữWhite Star Bruxelles Nữ0 - 1W
-
25/04/2026White Star Bruxelles NữBilzen United (W)2 - 0W
-
18/04/2026KV Mechelen NữWhite Star Bruxelles Nữ0 - 0L
-
12/04/2026KVK Tienen NữWhite Star Bruxelles Nữ0 - 2W
-
26/03/2026White Star Bruxelles NữAnderlecht II Nữ0 - 0L
- Kết quả White Star Bruxelles Nữ mới nhất ở giải Hạng nhất Bỉ nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập White Star Bruxelles Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| White Star Bruxelles Nữ (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| White Star Bruxelles Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Bỉ nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T T H T |
| 2 | Anderlecht (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 12 | T T T T B |
| 3 | Oud Heverlee Leuven (W) | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 | T H T H H |
| 4 | Racing Genk (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | B H B T T |
| 5 | RAAL La Louviere (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | T B T B H |
| 6 | Standard Liege (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 13 | -7 | 6 | B T B T B |
| 7 | Zulte Waregem VV (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 10 | -3 | 3 | B B B B T |
| 8 | KAA Gent Ladies (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 16 | -12 | 0 | B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: