Phong độ KVSK Lommel gần đây, KQ KVSK Lommel mới nhất
Phong độ KVSK Lommel gần đây
-
27/09/2026KV Diksmuide OostendeKVSK Lommel0 - 1W
-
20/09/2026KVSK LommelMechelen0 - 0D
-
13/09/2026Saint GilloiseKVSK Lommel2 - 0L
-
05/09/2026KVSK LommelClub Brugge0 - 1L
-
30/08/2026Cercle BruggeKVSK Lommel0 - 0W
-
23/08/2026KVSK LommelWesterlo2 - 0W
-
17/08/2026KVSK LommelCharleroi0 - 0L
-
09/08/2026Sint-TruidenseKVSK Lommel0 - 1D
-
01/08/2026KVSK LommelAl Shamal0 - 0W
-
24/07/2026ADO Den HaagKVSK Lommel2 - 0L
Thống kê phong độ KVSK Lommel gần đây, KQ KVSK Lommel mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ KVSK Lommel gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bỉ | 7 | 2 | 2 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ KVSK Lommel gần đây: theo giải đấu
-
20/09/2026KVSK LommelMechelen0 - 0D
-
13/09/2026Saint GilloiseKVSK Lommel2 - 0L
-
05/09/2026KVSK LommelClub Brugge0 - 1L
-
30/08/2026Cercle BruggeKVSK Lommel0 - 0W
-
23/08/2026KVSK LommelWesterlo2 - 0W
-
17/08/2026KVSK LommelCharleroi0 - 0L
-
09/08/2026Sint-TruidenseKVSK Lommel0 - 1D
-
01/08/2026KVSK LommelAl Shamal0 - 0W
-
24/07/2026ADO Den HaagKVSK Lommel2 - 0L
-
27/09/2026KV Diksmuide OostendeKVSK Lommel0 - 1W
- Kết quả KVSK Lommel mới nhất ở giải VĐQG Bỉ
- Kết quả KVSK Lommel mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả KVSK Lommel mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bỉ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KVSK Lommel gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KVSK Lommel (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| KVSK Lommel (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 15 | T B T T T T |
| 2 | FCV Dender EH | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 15 | B T T T T T |
| 3 | KAS Eupen | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T B T T T |
| 4 | Francs Borains | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 12 | T B T T T |
| 5 | Excelsior Virton | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 2 | 6 | 10 | T T B T H |
| 6 | Lokeren | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | 2 | 10 | T T B B T H |
| 7 | Hasselt | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 9 | T T B B T B |
| 8 | Club Brugge Ⅱ | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 10 | 1 | 8 | T T B H H |
| 9 | Genk II | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B T T B H |
| 10 | RFC de Liege | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 5 | B T B H H B |
| 11 | Gent B | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 5 | B T H B H |
| 12 | Lierse | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 5 | B T H H B |
| 13 | Patro Eisden | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 12 | -5 | 3 | T B B B B B |
| 14 | Seraing United | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 2 | B B H B B H |
| 15 | Anderlecht II | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 1 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: