Phong độ Charleroi gần đây, KQ Charleroi mới nhất
Phong độ Charleroi gần đây
-
19/09/2026CharleroiCercle Brugge2 - 1W
-
13/09/2026Zulte-WaregemCharleroi0 - 1W
-
05/09/2026CharleroiSaint Gilloise2 - 2L
-
29/08/2026KortrijkCharleroi1 - 1W
-
22/08/2026CharleroiMechelen1 - 0W
-
17/08/2026KVSK LommelCharleroi0 - 0W
-
09/08/2026CharleroiOud-Heverlee Leuven 11 - 1W
-
02/08/2026CharleroiRayo Vallecano0 - 1L
-
25/07/2026CharleroiSeraing United0 - 1W
-
25/07/2026LensCharleroi1 - 1D
Thống kê phong độ Charleroi gần đây, KQ Charleroi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Charleroi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bỉ | 7 | 6 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
Phong độ Charleroi gần đây: theo giải đấu
-
19/09/2026CharleroiCercle Brugge2 - 1W
-
13/09/2026Zulte-WaregemCharleroi0 - 1W
-
05/09/2026CharleroiSaint Gilloise2 - 2L
-
29/08/2026KortrijkCharleroi1 - 1W
-
22/08/2026CharleroiMechelen1 - 0W
-
17/08/2026KVSK LommelCharleroi0 - 0W
-
09/08/2026CharleroiOud-Heverlee Leuven 11 - 1W
-
02/08/2026CharleroiRayo Vallecano0 - 1L
-
25/07/2026CharleroiSeraing United0 - 1W
-
25/07/2026LensCharleroi1 - 1D
- Kết quả Charleroi mới nhất ở giải VĐQG Bỉ
- Kết quả Charleroi mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Charleroi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Charleroi (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Charleroi (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 19 | H T T T T T |
| 2 | KAA Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T T T H T |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 4 | Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 18 | T T T B T T |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Zulte-Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Standard Liege | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 | H T T T B B |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 16 | -1 | 10 | B B H T T T |
| 9 | Red Star Waasland | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B B T T B |
| 10 | Racing Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 | T H T H H B |
| 11 | Sint-Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 8 | H T B T B B |
| 12 | KVSK Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 14 | LaLouviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 4 | B B H B T B |
| 15 | Oud Heverlee | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 15 | -13 | 3 | B B B B B T |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | H B B B H B |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | H B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật: