Phong độ Smorgon Nữ gần đây, KQ Smorgon Nữ mới nhất

Phong độ Smorgon Nữ gần đây

  • 27/09/2026
    Energetik-BGU Minsk Nữ
    Smorgon Nữ
    2 - 0
    L
  • 18/09/2026
    Smorgon Nữ
    ABFF U19 Nữ
    0 - 1
    L
  • 11/09/2026
    Dnepr Mogilev Nữ
    Smorgon Nữ
    3 - 0
    L
  • 28/08/2026
    Smorgon Nữ
    Naftan Novopolock(W)
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Dyussh Polesgu Nữ
    Smorgon Nữ
    0 - 1
    W
  • 15/08/2026
    Smorgon Nữ
    FC Gomel Nữ
    0 - 2
    L
  • 10/08/2026
    Smorgon Nữ
    Belshina (W)
    0 - 1
    D
  • 19/07/2026
    Smorgon Nữ
    Lokomotiv Vitebsk Nữ
    0 - 1
    L
  • 11/07/2026
    Smorgon Nữ
    Dinamo-BGUFK Minsk Nữ
    0 - 5
    L
  • 27/06/2026
    Smorgon Nữ
    FK Minsk Nữ
    0 - 3
    L

Thống kê phong độ Smorgon Nữ gần đây, KQ Smorgon Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 1 1 8

Thống kê phong độ Smorgon Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Belarus nữ 10 1 1 8

Phong độ Smorgon Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Smorgon Nữ mới nhất ở giải VĐQG Belarus nữ

  • 27/09/2026
    Energetik-BGU Minsk Nữ
    Smorgon Nữ
    2 - 0
    L
  • 18/09/2026
    Smorgon Nữ
    ABFF U19 Nữ
    0 - 1
    L
  • 11/09/2026
    Dnepr Mogilev Nữ
    Smorgon Nữ
    3 - 0
    L
  • 28/08/2026
    Smorgon Nữ
    Naftan Novopolock(W)
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Dyussh Polesgu Nữ
    Smorgon Nữ
    0 - 1
    W
  • 15/08/2026
    Smorgon Nữ
    FC Gomel Nữ
    0 - 2
    L
  • 10/08/2026
    Smorgon Nữ
    Belshina (W)
    0 - 1
    D
  • 19/07/2026
    Smorgon Nữ
    Lokomotiv Vitebsk Nữ
    0 - 1
    L
  • 11/07/2026
    Smorgon Nữ
    Dinamo-BGUFK Minsk Nữ
    0 - 5
    L
  • 27/06/2026
    Smorgon Nữ
    FK Minsk Nữ
    0 - 3
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Smorgon Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Smorgon Nữ (sân nhà) 2 1 0 0
Smorgon Nữ (sân khách) 8 0 0 8
Ghi chú:
Thắng: là số trận Smorgon Nữ thắng
Bại: là số trận Smorgon Nữ thua

BXH VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minsk (W) 16 14 2 0 74 7 67 44 T H T H T T
2 Dinamo Brest (W) 17 14 1 2 57 10 47 43 T T T B H T
3 Dnepr Mogilev (W) 18 13 2 3 81 16 65 41 T T T T T T
4 Dinamo-BGUFK Minsk (W) 18 13 0 5 61 20 41 39 T T B T B T
5 Naftan Novopolock(W) 18 12 0 6 52 27 25 36 B T T T T B
6 Lokomotiv Vitebsk (W) 17 9 3 5 33 18 15 30 T B B T H H
7 Energetik-BGU Minsk (W) 18 8 2 8 30 21 9 26 B H B H T T
8 ABFF U19 (W) 18 5 2 11 24 54 -30 17 B B B T T T
9 Belshina (W) 18 4 2 12 25 50 -25 14 H B B B B T
10 FC Gomel (W) 18 3 1 14 12 84 -72 10 T B B B B B
11 Dyussh Polesgu (W) 18 2 0 16 5 69 -64 6 T B B B B B
12 Smorgon (W) 18 1 1 16 3 81 -78 4 B T B B B B

Cập nhật:
" "