Phong độ Osipovichy gần đây, KQ Osipovichy mới nhất
Phong độ Osipovichy gần đây
-
03/10/2026Smorgon FCOsipovichy0 - 0L
-
27/09/2026OsipovichyFK Bumprom2 - 1D
-
19/09/20261 FK Minsk BOsipovichy0 - 0D
-
13/09/2026FK SoligorskOsipovichy2 - 0L
-
05/09/20261 OsipovichyFK Lida0 - 1L
-
30/08/2026Niva DolbiznoOsipovichy 14 - 0L
-
22/08/2026OsipovichyEnergetik-BGU Minsk0 - 0W
-
15/08/2026Slutsksakhar SlutskOsipovichy0 - 0D
-
09/08/2026OsipovichyDinamo Minsk Reserves1 - 0W
-
05/08/2026OstrowitzOsipovichy 11 - 0L
Thống kê phong độ Osipovichy gần đây, KQ Osipovichy mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Osipovichy gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Belarus | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ Osipovichy gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026Smorgon FCOsipovichy0 - 0L
-
27/09/2026OsipovichyFK Bumprom2 - 1D
-
19/09/20261 FK Minsk BOsipovichy0 - 0D
-
13/09/2026FK SoligorskOsipovichy2 - 0L
-
05/09/20261 OsipovichyFK Lida0 - 1L
-
30/08/2026Niva DolbiznoOsipovichy 14 - 0L
-
22/08/2026OsipovichyEnergetik-BGU Minsk0 - 0W
-
15/08/2026Slutsksakhar SlutskOsipovichy0 - 0D
-
09/08/2026OsipovichyDinamo Minsk Reserves1 - 0W
-
05/08/2026OstrowitzOsipovichy 11 - 0L
- Kết quả Osipovichy mới nhất ở giải Hạng nhất Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Osipovichy gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Osipovichy (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Osipovichy (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slutsksakhar Slutsk | 27 | 17 | 6 | 4 | 56 | 28 | 28 | 57 | T H T T T T |
| 2 | Niva Dolbizno | 27 | 17 | 4 | 6 | 67 | 31 | 36 | 55 | T T T B T H |
| 3 | FK Lida | 27 | 17 | 3 | 7 | 51 | 43 | 8 | 54 | T T T B T T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 27 | 16 | 5 | 6 | 56 | 31 | 25 | 53 | T T B T T T |
| 5 | Kommunalnik Slonim | 27 | 14 | 5 | 8 | 49 | 32 | 17 | 47 | B T H T T H |
| 6 | FC Molodechno | 26 | 14 | 3 | 9 | 45 | 40 | 5 | 45 | T T T H T B |
| 7 | FK Bumprom | 27 | 12 | 5 | 10 | 52 | 41 | 11 | 41 | B B B T H T |
| 8 | FK Soligorsk | 27 | 11 | 7 | 9 | 52 | 44 | 8 | 40 | B H T T T H |
| 9 | Dinamo Minsk Reserves | 25 | 10 | 5 | 10 | 42 | 37 | 5 | 35 | B T T B H T |
| 10 | Ostrowitz | 27 | 8 | 11 | 8 | 37 | 39 | -2 | 35 | T T T B H H |
| 11 | Volna Pinsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 40 | 50 | -10 | 34 | B T B B B B |
| 12 | Smorgon FC | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 | 36 | -3 | 33 | B H T T B T |
| 13 | FK Minsk B | 27 | 9 | 3 | 15 | 37 | 50 | -13 | 30 | B B B H B B |
| 14 | FK Orsha | 27 | 7 | 6 | 14 | 28 | 51 | -23 | 27 | T B H B B H |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 26 | 6 | 8 | 12 | 25 | 35 | -10 | 26 | T B H B B H |
| 16 | BATE-2 Borisov | 27 | 5 | 7 | 15 | 36 | 61 | -25 | 22 | H B T B B H |
| 17 | FC Gomel B | 27 | 5 | 6 | 16 | 36 | 55 | -19 | 21 | H B B B B B |
| 18 | Osipovichy | 27 | 5 | 4 | 18 | 29 | 67 | -38 | 19 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus