Phong độ FC Belshina Babruisk gần đây, KQ FC Belshina Babruisk mới nhất
Phong độ FC Belshina Babruisk gần đây
-
18/09/2026FC Belshina BabruiskFC Minsk2 - 0W
-
12/09/2026FK VitebskFC Belshina Babruisk 10 - 1D
-
06/09/2026FC Belshina BabruiskNeman Grodno 10 - 0D
-
02/09/2026ML VitebskFC Belshina Babruisk1 - 0D
-
29/08/2026FC GomelFC Belshina Babruisk0 - 0L
-
22/08/2026FC Belshina BabruiskArsenal Dzyarzhynsk1 - 0W
-
14/08/2026Dnepr MogilevFC Belshina Babruisk0 - 0D
-
02/08/2026Dinamo BrestFC Belshina Babruisk2 - 0L
-
25/07/2026FC Belshina BabruiskFC Minsk0 - 1L
-
19/07/20261 Victoria Maryina GorkaFC Belshina Babruisk1 - 6W
Thống kê phong độ FC Belshina Babruisk gần đây, KQ FC Belshina Babruisk mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ FC Belshina Babruisk gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Belarus | 8 | 2 | 4 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Belarus | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ FC Belshina Babruisk gần đây: theo giải đấu
-
18/09/2026FC Belshina BabruiskFC Minsk2 - 0W
-
12/09/2026FK VitebskFC Belshina Babruisk 10 - 1D
-
06/09/2026FC Belshina BabruiskNeman Grodno 10 - 0D
-
02/09/2026ML VitebskFC Belshina Babruisk1 - 0D
-
29/08/2026FC GomelFC Belshina Babruisk0 - 0L
-
22/08/2026FC Belshina BabruiskArsenal Dzyarzhynsk1 - 0W
-
14/08/2026Dnepr MogilevFC Belshina Babruisk0 - 0D
-
02/08/2026Dinamo BrestFC Belshina Babruisk2 - 0L
-
25/07/2026FC Belshina BabruiskFC Minsk0 - 1L
-
19/07/20261 Victoria Maryina GorkaFC Belshina Babruisk1 - 6W
- Kết quả FC Belshina Babruisk mới nhất ở giải VĐQG Belarus
- Kết quả FC Belshina Babruisk mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Belshina Babruisk gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Belshina Babruisk (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| FC Belshina Babruisk (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 18 | 19 | 45 | T H T H T B |
| 2 | Dnepr Rohachev | 21 | 12 | 8 | 1 | 42 | 17 | 25 | 44 | H T H H H T |
| 3 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 4 | 4 | 37 | 16 | 21 | 43 | B B T H B T |
| 4 | Dinamo Brest | 23 | 12 | 4 | 7 | 38 | 23 | 15 | 40 | B H B T T T |
| 5 | FC Gomel | 23 | 11 | 6 | 6 | 33 | 18 | 15 | 39 | T H T T B T |
| 6 | Neman Grodno | 22 | 11 | 4 | 7 | 26 | 20 | 6 | 37 | T T T H T T |
| 7 | FK Vitebsk | 23 | 10 | 6 | 7 | 28 | 21 | 7 | 36 | B T T B H T |
| 8 | FC Minsk | 23 | 10 | 4 | 9 | 30 | 28 | 2 | 34 | B B B T T B |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 22 | 7 | 6 | 9 | 28 | 29 | -1 | 27 | B H T B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 26 | -3 | 25 | T H B T B B |
| 11 | FC Baranovichi | 23 | 6 | 7 | 10 | 24 | 38 | -14 | 25 | B H T T H B |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 41 | -17 | 23 | B B B H H B |
| 13 | FC Belshina Babruisk | 22 | 5 | 6 | 11 | 22 | 36 | -14 | 21 | T B H H H T |
| 14 | BATE Borisov | 22 | 3 | 9 | 10 | 16 | 27 | -11 | 18 | H T B B H B |
| 15 | Dnepr Mogilev | 23 | 2 | 10 | 11 | 20 | 36 | -16 | 16 | H H H B H B |
| 16 | Naftan Novopolock | 23 | 3 | 5 | 15 | 20 | 54 | -34 | 14 | B B B B H T |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus