Phong độ Portadown gần đây, KQ Portadown mới nhất
Phong độ Portadown gần đây
-
03/10/2026PortadownLimavady United 21 - 1W
-
26/09/2026Ballymena UnitedPortadown0 - 0L
-
19/09/2026Bangor FCPortadown 11 - 0L
-
16/09/2026PortadownLinfield FC0 - 1D
-
12/09/2026PortadownLarne FC 10 - 1L
-
05/09/2026CliftonvillePortadown2 - 0L
-
29/08/2026PortadownColeraine0 - 2L
-
23/08/2026CrusadersPortadown 12 - 0L
-
15/08/2026PortadownDungannon Swifts0 - 1L
-
08/08/2026Carrick RangersPortadown 10 - 0L
Thống kê phong độ Portadown gần đây, KQ Portadown mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ Portadown gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bắc Ailen | 10 | 1 | 1 | 8 |
Phong độ Portadown gần đây: theo giải đấu
-
03/10/2026PortadownLimavady United 21 - 1W
-
26/09/2026Ballymena UnitedPortadown0 - 0L
-
19/09/2026Bangor FCPortadown 11 - 0L
-
16/09/2026PortadownLinfield FC0 - 1D
-
12/09/2026PortadownLarne FC 10 - 1L
-
05/09/2026CliftonvillePortadown2 - 0L
-
29/08/2026PortadownColeraine0 - 2L
-
23/08/2026CrusadersPortadown 12 - 0L
-
15/08/2026PortadownDungannon Swifts0 - 1L
-
08/08/2026Carrick RangersPortadown 10 - 0L
- Kết quả Portadown mới nhất ở giải VĐQG Bắc Ailen
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Portadown gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Portadown (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Portadown (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng nhất Bắc Ailen mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Annagh United | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 13 | 11 | 21 | T T T H T H |
| 2 | Glenavon Lurgan | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 13 | 12 | 20 | T B H T T T |
| 3 | Newington | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 18 | 6 | 20 | T T H B T B |
| 4 | Queen's University | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 7 | 13 | 19 | T T T B B T |
| 5 | Institute FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 17 | 3 | 16 | B T T T B T |
| 6 | HW Welders | 10 | 5 | 0 | 5 | 18 | 16 | 2 | 15 | T T B B B B |
| 7 | Newry City | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 18 | -2 | 15 | T H H H T B |
| 8 | Warrenpoint Town | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 15 | 3 | 14 | H B T B T H |
| 9 | Ballinamallard United | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 0 | 14 | B T H T B H |
| 10 | Loughgall FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 19 | -5 | 13 | H B B H B T |
| 11 | Ards FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 13 | -1 | 12 | B B T H B H |
| 12 | Dundela | 10 | 2 | 5 | 3 | 18 | 20 | -2 | 11 | B T H H T B |
| 13 | Moyola Park | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 20 | -10 | 11 | T B B H T B |
| 14 | Strabane Athletic | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 19 | -9 | 9 | B B H H T H |
| 15 | Rathfriland Rangers | 10 | 2 | 0 | 8 | 9 | 22 | -13 | 6 | B B B T B T |
| 16 | Armagh City | 10 | 0 | 5 | 5 | 8 | 16 | -8 | 5 | B H B H B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Ailen