Phong độ Larne FC gần đây, KQ Larne FC mới nhất
Phong độ Larne FC gần đây
-
19/09/20261 Carrick RangersLarne FC2 - 3W
-
16/09/2026Larne FCCliftonville2 - 0W
-
12/09/2026PortadownLarne FC 10 - 1W
-
09/09/2026Larne FCBangor FC0 - 0W
-
05/09/2026Larne FCGlentoran FC0 - 0W
-
15/08/2026ColeraineLarne FC0 - 0D
-
28/08/20261 Larne FCLincoln Red Imps FC0 - 0L
-
90phút [0-2], 120phút [0-3]
-
20/08/20261 Lincoln Red Imps FCLarne FC0 - 0W
-
11/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
05/08/2026Larne FCFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0D
Thống kê phong độ Larne FC gần đây, KQ Larne FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Larne FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 2 | 0 |
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - VĐQG Bắc Ailen | 6 | 5 | 1 | 0 |
Phong độ Larne FC gần đây: theo giải đấu
-
11/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
05/08/2026Larne FCFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0D
-
28/08/20261 Larne FCLincoln Red Imps FC0 - 0L
-
90phút [0-2], 120phút [0-3]
-
20/08/20261 Lincoln Red Imps FCLarne FC0 - 0W
-
19/09/20261 Carrick RangersLarne FC2 - 3W
-
16/09/2026Larne FCCliftonville2 - 0W
-
12/09/2026PortadownLarne FC 10 - 1W
-
09/09/2026Larne FCBangor FC0 - 0W
-
05/09/2026Larne FCGlentoran FC0 - 0W
-
15/08/2026ColeraineLarne FC0 - 0D
- Kết quả Larne FC mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Larne FC mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Larne FC mới nhất ở giải VĐQG Bắc Ailen
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Larne FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Larne FC (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Larne FC (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Bắc Ailen mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coleraine | 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 10 | 12 | 25 | T T T T B T |
| 2 | Linfield FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 22 | T T T H T T |
| 3 | Larne FC | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 16 | H T T T T T |
| 4 | Glentoran FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 10 | 5 | 16 | B H B T T T |
| 5 | Crusaders | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 | 18 | -3 | 15 | B B T B T B |
| 6 | Carrick Rangers | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 13 | B B H B B T |
| 7 | Dungannon Swifts | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B B H B |
| 8 | Ballymena United | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 12 | H B H H T T |
| 9 | Cliftonville | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 | 12 | 0 | 12 | T T B B B B |
| 10 | Limavady United | 9 | 3 | 0 | 6 | 8 | 14 | -6 | 9 | B T T B T B |
| 11 | Bangor FC | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 | 5 | B H B T B B |
| 12 | Portadown | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 20 | -12 | 4 | B B H B B T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Ailen