Phong độ Stal Stalowa Wola gần đây, KQ Stal Stalowa Wola mới nhất
Phong độ Stal Stalowa Wola gần đây
-
04/10/2026Znicz PruszkowStal Stalowa Wola3 - 1L
-
20/09/20261 Stal Stalowa WolaResovia Rzeszow1 - 0W
-
12/09/2026Podhale Nowy TargStal Stalowa Wola 13 - 0L
-
04/09/2026Stal Stalowa WolaZawisza Bydgoszcz SA 11 - 1D
-
29/08/2026Hutnik KrakowStal Stalowa Wola2 - 1L
-
22/08/2026Chojniczanka ChojniceStal Stalowa Wola1 - 0L
-
17/08/2026Stal Stalowa WolaAvia Swidnik1 - 0W
-
08/08/2026Rekord Bielsko-BialaStal Stalowa Wola2 - 0L
-
01/08/2026Stal Stalowa WolaGKS Tychy0 - 0L
-
05/08/2026Slask Wroclaw IIStal Stalowa Wola1 - 1L
Thống kê phong độ Stal Stalowa Wola gần đây, KQ Stal Stalowa Wola mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Stal Stalowa Wola gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Ba Lan | 9 | 2 | 1 | 6 |
Phong độ Stal Stalowa Wola gần đây: theo giải đấu
-
05/08/2026Slask Wroclaw IIStal Stalowa Wola1 - 1L
-
04/10/2026Znicz PruszkowStal Stalowa Wola3 - 1L
-
20/09/20261 Stal Stalowa WolaResovia Rzeszow1 - 0W
-
12/09/2026Podhale Nowy TargStal Stalowa Wola 13 - 0L
-
04/09/2026Stal Stalowa WolaZawisza Bydgoszcz SA 11 - 1D
-
29/08/2026Hutnik KrakowStal Stalowa Wola2 - 1L
-
22/08/2026Chojniczanka ChojniceStal Stalowa Wola1 - 0L
-
17/08/2026Stal Stalowa WolaAvia Swidnik1 - 0W
-
08/08/2026Rekord Bielsko-BialaStal Stalowa Wola2 - 0L
-
01/08/2026Stal Stalowa WolaGKS Tychy0 - 0L
- Kết quả Stal Stalowa Wola mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Stal Stalowa Wola mới nhất ở giải Hạng 2 Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Stal Stalowa Wola gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stal Stalowa Wola (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Stal Stalowa Wola (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 23 | H T T H T T |
| 2 | Gornik Leczna | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 20 | H T T T H T |
| 3 | GKS Tychy | 10 | 5 | 5 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T H T H H T |
| 4 | Podhale Nowy Targ | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 18 | 2 | 17 | H T T T B T |
| 5 | Zawisza Bydgoszcz SA | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 13 | 4 | 16 | T T H H H B |
| 6 | Rekord Bielsko-Biala | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 11 | 4 | 16 | B B T T T B |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 15 | H T B T B T |
| 8 | Hutnik Krakow | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 15 | H T B H B B |
| 9 | Sandecja Nowy Sacz | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | H T B T H B |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 15 | T B T H B T |
| 11 | Chojniczanka Chojnice | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 17 | 0 | 14 | T H H T T B |
| 12 | Avia Swidnik | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | B B B B H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 21 | -5 | 10 | B B H B T B |
| 14 | Legia Warszawa B | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 17 | 1 | 9 | B T B B B T |
| 15 | Slask Wroclaw II | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 17 | -2 | 9 | B B B B B T |
| 16 | Sokol Kleczew | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 23 | -12 | 8 | B H B H H B |
| 17 | Swit Szczecin | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 24 | -13 | 8 | H H T B B T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 19 | -12 | 4 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan