Phong độ LKS Lodz II gần đây, KQ LKS Lodz II mới nhất
Phong độ LKS Lodz II gần đây
-
26/09/20261 KS CK TroszynLKS Lodz II1 - 1D
-
19/09/2026Jagiellonia Bialystok IILKS Lodz II1 - 1W
-
12/09/2026Wisla II PlockLKS Lodz II1 - 2D
-
06/09/20261 Mlawianka MlawaLKS Lodz II 10 - 1W
-
30/08/2026LKS Lodz IILKS Lomza1 - 3W
-
23/08/2026Lechia Tomaszow MazowieckiLKS Lodz II2 - 0L
-
19/08/2026LKS Lodz IIKTS Weszlo0 - 1L
-
15/08/2026Pelikan LowiczLKS Lodz II0 - 0L
-
09/08/2026LKS Lodz IISieradz 10 - 0L
-
05/08/2026Znicz PruszkowLKS Lodz II2 - 1L
Thống kê phong độ LKS Lodz II gần đây, KQ LKS Lodz II mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ LKS Lodz II gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 4 Ba Lan | 9 | 3 | 2 | 4 |
Phong độ LKS Lodz II gần đây: theo giải đấu
-
05/08/2026Znicz PruszkowLKS Lodz II2 - 1L
-
26/09/20261 KS CK TroszynLKS Lodz II1 - 1D
-
19/09/2026Jagiellonia Bialystok IILKS Lodz II1 - 1W
-
12/09/2026Wisla II PlockLKS Lodz II1 - 2D
-
06/09/20261 Mlawianka MlawaLKS Lodz II 10 - 1W
-
30/08/2026LKS Lodz IILKS Lomza1 - 3W
-
23/08/2026Lechia Tomaszow MazowieckiLKS Lodz II2 - 0L
-
19/08/2026LKS Lodz IIKTS Weszlo0 - 1L
-
15/08/2026Pelikan LowiczLKS Lodz II0 - 0L
-
09/08/2026LKS Lodz IISieradz 10 - 0L
- Kết quả LKS Lodz II mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả LKS Lodz II mới nhất ở giải Hạng 4 Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập LKS Lodz II gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| LKS Lodz II (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| LKS Lodz II (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 23 | H T T H T T |
| 2 | Gornik Leczna | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 20 | H T T T H T |
| 3 | GKS Tychy | 10 | 5 | 5 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T H T H H T |
| 4 | Podhale Nowy Targ | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 18 | 2 | 17 | H T T T B T |
| 5 | Zawisza Bydgoszcz SA | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 13 | 4 | 16 | T T H H H B |
| 6 | Rekord Bielsko-Biala | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 11 | 4 | 16 | B B T T T B |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 15 | H T B T B T |
| 8 | Hutnik Krakow | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 15 | H T B H B B |
| 9 | Sandecja Nowy Sacz | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | H T B T H B |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 15 | T B T H B T |
| 11 | Chojniczanka Chojnice | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 17 | 0 | 14 | T H H T T B |
| 12 | Avia Swidnik | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | B B B B H H |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 21 | -5 | 10 | B B H B T B |
| 14 | Legia Warszawa B | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 17 | 1 | 9 | B T B B B T |
| 15 | Slask Wroclaw II | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 17 | -2 | 9 | B B B B B T |
| 16 | Sokol Kleczew | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 23 | -12 | 8 | B H B H H B |
| 17 | Swit Szczecin | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 24 | -13 | 8 | H H T B B T |
| 18 | Resovia Rzeszow | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 19 | -12 | 4 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan