Phong độ Lech Poznan (Youth) gần đây, KQ Lech Poznan (Youth) mới nhất
Phong độ Lech Poznan (Youth) gần đây
-
04/10/2026Lech Poznan (Youth)Miedz Legnica Youth 10 - 1L
-
19/09/2026Lech Poznan (Youth)Arka Gdynia (Youth)1 - 1W
-
12/09/2026Rakow Czestochowa (Youth)Lech Poznan (Youth)1 - 0L
-
05/09/2026Lech Poznan (Youth)Slask Wroclaw U210 - 0L
-
28/08/2026Legia Warszawa (Youth)Lech Poznan (Youth)2 - 1L
-
22/08/2026Lech Poznan (Youth)Wisla Krakow (Youth)1 - 1L
-
16/08/2026Zaglebie Lubin (Youth)Lech Poznan (Youth)0 - 0W
-
08/08/2026Lech Poznan (Youth)Polonia Warszawa (Youth) 10 - 2W
-
31/05/2026Gornik Zabrze (Youth)Lech Poznan (Youth)3 - 1L
-
23/05/2026Lech Poznan (Youth)Lechia Gdansk (Youth)1 - 0W
Thống kê phong độ Lech Poznan (Youth) gần đây, KQ Lech Poznan (Youth) mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
Thống kê phong độ Lech Poznan (Youth) gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Trẻ Ba Lan | 10 | 4 | 0 | 6 |
Phong độ Lech Poznan (Youth) gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Lech Poznan (Youth)Miedz Legnica Youth 10 - 1L
-
19/09/2026Lech Poznan (Youth)Arka Gdynia (Youth)1 - 1W
-
12/09/2026Rakow Czestochowa (Youth)Lech Poznan (Youth)1 - 0L
-
05/09/2026Lech Poznan (Youth)Slask Wroclaw U210 - 0L
-
28/08/2026Legia Warszawa (Youth)Lech Poznan (Youth)2 - 1L
-
22/08/2026Lech Poznan (Youth)Wisla Krakow (Youth)1 - 1L
-
16/08/2026Zaglebie Lubin (Youth)Lech Poznan (Youth)0 - 0W
-
08/08/2026Lech Poznan (Youth)Polonia Warszawa (Youth) 10 - 2W
-
31/05/2026Gornik Zabrze (Youth)Lech Poznan (Youth)3 - 1L
-
23/05/2026Lech Poznan (Youth)Lechia Gdansk (Youth)1 - 0W
- Kết quả Lech Poznan (Youth) mới nhất ở giải Trẻ Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lech Poznan (Youth) gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lech Poznan (Youth) (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Lech Poznan (Youth) (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Trẻ Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa (Youth) | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 12 | 10 | 20 | T T H T T B |
| 2 | Miedz Legnica Youth | 9 | 6 | 0 | 3 | 17 | 9 | 8 | 18 | T T B T T T |
| 3 | Slask Wroclaw U21 | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | T T T T T H |
| 4 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 17 | T H T T T T |
| 5 | Wisla Krakow (Youth) | 8 | 3 | 4 | 1 | 15 | 10 | 5 | 13 | T T H B H H |
| 6 | Rakow Czestochowa (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 13 | 4 | 13 | B T T B B T |
| 7 | Zaglebie Lubin (Youth) | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 16 | -2 | 13 | B T T T B H |
| 8 | Legia Warszawa Youth | 9 | 4 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 12 | B B B T T B |
| 9 | Gornik Zabrze (Youth) | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | B H H B T T |
| 10 | Polonia Warszawa (Youth) | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 12 | 2 | 10 | H T B B T T |
| 11 | Arkonia Szczecin U19 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 13 | -3 | 10 | B T B H B H |
| 12 | Lech Poznan (Youth) | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | B B B B T B |
| 13 | Stal Rzeszow Youth | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 8 | B B T B B B |
| 14 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 7 | B T B T B H |
| 15 | Arka Gdynia (Youth) | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 19 | -9 | 6 | H B B B B B |
| 16 | Korona Kielce U19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 20 | -13 | 6 | B B T B B H |
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan