Phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây, KQ Jagiellonia Bialystok mới nhất
Phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây
-
03/10/2026Jagiellonia BialystokPolonia Warszawa1 - 1L
-
29/09/2026Jagiellonia BialystokSuduva3 - 0W
-
20/09/2026Jagiellonia BialystokLegia Warszawa1 - 2L
-
12/09/2026Wisla KrakowJagiellonia Bialystok1 - 0L
-
07/09/2026Jagiellonia BialystokSlask Wroclaw2 - 0W
-
04/09/2026Lech PoznanJagiellonia Bialystok1 - 1L
-
30/08/2026Rakow CzestochowaJagiellonia Bialystok1 - 2W
-
17/09/2026Olympiakos PiraeusJagiellonia Bialystok1 - 1L
-
27/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiJagiellonia Bialystok1 - 1W
-
20/08/2026Jagiellonia BialystokFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0W
Thống kê phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây, KQ Jagiellonia Bialystok mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - VĐQG Ba Lan | 5 | 2 | 0 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây: theo giải đấu
-
17/09/2026Olympiakos PiraeusJagiellonia Bialystok1 - 1L
-
27/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiJagiellonia Bialystok1 - 1W
-
20/08/2026Jagiellonia BialystokFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0W
-
20/09/2026Jagiellonia BialystokLegia Warszawa1 - 2L
-
12/09/2026Wisla KrakowJagiellonia Bialystok1 - 0L
-
07/09/2026Jagiellonia BialystokSlask Wroclaw2 - 0W
-
04/09/2026Lech PoznanJagiellonia Bialystok1 - 1L
-
30/08/2026Rakow CzestochowaJagiellonia Bialystok1 - 2W
-
03/10/2026Jagiellonia BialystokPolonia Warszawa1 - 1L
-
29/09/2026Jagiellonia BialystokSuduva3 - 0W
- Kết quả Jagiellonia Bialystok mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Jagiellonia Bialystok mới nhất ở giải VĐQG Ba Lan
- Kết quả Jagiellonia Bialystok mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Jagiellonia Bialystok gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Bialystok (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Jagiellonia Bialystok (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 9 | 7 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 22 | B T T T T H |
| 2 | Legia Warszawa | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 | 8 | 11 | 19 | T H H T H T |
| 3 | Lech Poznan | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 7 | 10 | 19 | T T T T B T |
| 4 | Wisla Krakow | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 12 | 5 | 17 | B H T H T T |
| 5 | Pogon Szczecin | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | T H H H T T |
| 6 | Zaglebie Lubin | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | H H H T T B |
| 7 | Korona Kielce | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | H T H T B T |
| 8 | Piast Gliwice | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 15 | 1 | 13 | B H T T T B |
| 9 | GKS Katowice | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 13 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | Jagiellonia Bialystok | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 13 | -1 | 12 | B T B T B B |
| 11 | Wisla Plock | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 11 | B B B H T T |
| 12 | Widzew lodz | 9 | 1 | 6 | 2 | 13 | 13 | 0 | 9 | B H B H H H |
| 13 | Radomiak Radom | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 20 | -13 | 8 | B H T H B B |
| 14 | Cracovia Krakow | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | T T B B B B |
| 15 | Slask Wroclaw | 9 | 1 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 6 | B H H B B B |
| 16 | Motor Lublin | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 6 | T H B B B H |
| 17 | KS Wieczysta Krakow | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 17 | -6 | 5 | T B B H B H |
| 18 | Rakow Czestochowa | 9 | 1 | 0 | 8 | 12 | 21 | -9 | 3 | B B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan