Phong độ GKS Katowice Nữ gần đây, KQ GKS Katowice Nữ mới nhất
Phong độ GKS Katowice Nữ gần đây
-
03/10/2026GKS Gornik Leczna NữGKS Katowice Nữ 11 - 2W
-
26/09/2026GKS Katowice NữLegia Warsaw (W)4 - 0W
-
22/08/2026GKS Katowice NữSleza Wroclaw Nữ1 - 1W
-
16/08/2026GKS Katowice NữCzarni Sosnowiec Nữ3 - 2D
-
08/08/2026Lech Poznan UAM NữGKS Katowice Nữ0 - 2W
-
01/08/2026GKS Katowice NữRekord Bielsko Biala Nữ1 - 1W
-
25/07/2026GKS Katowice NữSlavia Praha Nữ0 - 2L
-
18/07/2026GKS Katowice NữSleza Wroclaw Nữ0 - 0W
-
15/07/2026GKS Katowice NữRekord Bielsko Biala Nữ1 - 0D
-
15/07/2026GKS Katowice NữBanik Ostrava Nữ3 - 1W
Thống kê phong độ GKS Katowice Nữ gần đây, KQ GKS Katowice Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ GKS Katowice Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 2 | 1 | 1 |
| - POL WD1 | 6 | 5 | 1 | 0 |
Phong độ GKS Katowice Nữ gần đây: theo giải đấu
-
25/07/2026GKS Katowice NữSlavia Praha Nữ0 - 2L
-
18/07/2026GKS Katowice NữSleza Wroclaw Nữ0 - 0W
-
15/07/2026GKS Katowice NữRekord Bielsko Biala Nữ1 - 0D
-
15/07/2026GKS Katowice NữBanik Ostrava Nữ3 - 1W
-
03/10/2026GKS Gornik Leczna NữGKS Katowice Nữ 11 - 2W
-
26/09/2026GKS Katowice NữLegia Warsaw (W)4 - 0W
-
22/08/2026GKS Katowice NữSleza Wroclaw Nữ1 - 1W
-
16/08/2026GKS Katowice NữCzarni Sosnowiec Nữ3 - 2D
-
08/08/2026Lech Poznan UAM NữGKS Katowice Nữ0 - 2W
-
01/08/2026GKS Katowice NữRekord Bielsko Biala Nữ1 - 1W
- Kết quả GKS Katowice Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả GKS Katowice Nữ mới nhất ở giải POL WD1
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập GKS Katowice Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| GKS Katowice Nữ (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| GKS Katowice Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH POL WD1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 6 | 15 | 16 | T T H T T T |
| 2 | GKS Gornik Leczna (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 5 | 12 | 15 | T T T T T B |
| 3 | Czarni Sosnowiec (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 3 | 12 | 13 | T H T T T |
| 4 | APLG Gdansk (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | B T T T H T |
| 5 | Pogon Szczecin (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 9 | 7 | 12 | B T T B T B |
| 6 | AZS UJ Krakow (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 10 | T T B H B T |
| 7 | Legia Warsaw (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 15 | 19 | -4 | 9 | T T B T B B |
| 8 | Rekord Bielsko Biala (W) | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 16 | -8 | 6 | B B H H H T |
| 9 | UKS Lodz (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 5 | B H H B B T |
| 10 | Lech Poznan UAM (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | -9 | 4 | T B B B H B |
| 11 | Slask Wroclaw (W) | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 15 | -9 | 3 | H B B H H B |
| 12 | Sleza Wroclaw (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan