Phong độ FK Van Charentsavan gần đây, KQ FK Van Charentsavan mới nhất
Phong độ FK Van Charentsavan gần đây
-
18/09/2026FC NoahFC Van0 - 0L
-
11/09/2026FC VanBKMA0 - 1W
-
03/09/2026AlashkertFC Van2 - 0L
-
29/08/2026FC VanShirak0 - 3L
-
20/08/2026FC VanFC Syunik 11 - 1D
-
15/08/2026FC Ararat ArmeniaFC Van0 - 0L
-
09/08/2026FC PyunikFC Van2 - 0L
-
31/07/2026FC VanSadarakpat0 - 2L
-
15/07/2026FC NoahFC Van2 - 0L
-
11/07/2026Ararat YerevanFC Van1 - 1D
Thống kê phong độ FK Van Charentsavan gần đây, KQ FK Van Charentsavan mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ FK Van Charentsavan gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Armenia | 8 | 1 | 1 | 6 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ FK Van Charentsavan gần đây: theo giải đấu
-
18/09/2026FC NoahFC Van0 - 0L
-
11/09/2026FC VanBKMA0 - 1W
-
03/09/2026AlashkertFC Van2 - 0L
-
29/08/2026FC VanShirak0 - 3L
-
20/08/2026FC VanFC Syunik 11 - 1D
-
15/08/2026FC Ararat ArmeniaFC Van0 - 0L
-
09/08/2026FC PyunikFC Van2 - 0L
-
31/07/2026FC VanSadarakpat0 - 2L
-
15/07/2026FC NoahFC Van2 - 0L
-
11/07/2026Ararat YerevanFC Van1 - 1D
- Kết quả FK Van Charentsavan mới nhất ở giải VĐQG Armenia
- Kết quả FK Van Charentsavan mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Van Charentsavan gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Van Charentsavan (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| FK Van Charentsavan (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 5 | 16 | 24 | T T T T T T |
| 2 | FC Avan Academy | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 8 | 9 | 19 | T H B T T T |
| 3 | FC Pyunik | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 8 | 10 | 18 | T T H T T H |
| 4 | Alashkert | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 6 | 12 | 15 | B T H T H H |
| 5 | Sadarakpat | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 12 | H T B B H H |
| 6 | Urartu | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T H B B T |
| 7 | Shirak | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B T T B B |
| 8 | Ararat Yerevan | 8 | 3 | 0 | 5 | 6 | 13 | -7 | 9 | T B B B T T |
| 9 | BKMA | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | B B T T B H |
| 10 | FK Van Charentsavan | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 21 | -17 | 4 | B H B B T B |
| 11 | Gandzasar Kapan | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 20 | -12 | 3 | B B B B B B |
| 12 | FC Syunik | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 17 | -14 | 2 | B H B H B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Armenia