Phong độ LASK Linz (W) gần đây, KQ LASK Linz (W) mới nhất

Phong độ LASK Linz (W) gần đây

  • 03/10/2026
    LASK Linz (W)
    Sudburgenland Nữ 1
    0 - 0
    L
  • 26/09/2026
    First Vienna Nữ
    LASK Linz (W)
    1 - 0
    W
  • 19/09/2026
    LASK Linz (W)
    Red Bull Salzburg (W)
    0 - 0
    D
  • 12/09/2026
    Rapid Vienna (nữ)
    LASK Linz (W)
    0 - 0
    L
  • 29/08/2026
    Vorderland Nữ
    LASK Linz (W) 1
    1 - 0
    D
  • 22/08/2026
    LASK Linz (W)
    St. Polten Nữ
    0 - 1
    L
  • 15/08/2026
    Austria Wien Nữ
    LASK Linz (W)
    0 - 0
    L
  • 07/08/2026
    LASK Linz (W)
    Sturm Graz/Stattegg Nữ
    0 - 1
    L
  • 01/08/2026
    Union Kleinmunchen Nữ
    LASK Linz (W)
    1 - 1
    W
  • 05/09/2026
    Grazer AK (W)
    LASK Linz (W)
    0 - 3
    W

Thống kê phong độ LASK Linz (W) gần đây, KQ LASK Linz (W) mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 2 5

Thống kê phong độ LASK Linz (W) gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Nữ Austria 1 1 0 0
- VĐQG Áo nữ 9 2 2 5

Phong độ LASK Linz (W) gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả LASK Linz (W) mới nhất ở giải Cúp Nữ Austria

  • 05/09/2026
    Grazer AK (W)
    LASK Linz (W)
    0 - 3
    W
  • - Kết quả LASK Linz (W) mới nhất ở giải VĐQG Áo nữ

  • 03/10/2026
    LASK Linz (W)
    Sudburgenland Nữ 1
    0 - 0
    L
  • 26/09/2026
    First Vienna Nữ
    LASK Linz (W)
    1 - 0
    W
  • 19/09/2026
    LASK Linz (W)
    Red Bull Salzburg (W)
    0 - 0
    D
  • 12/09/2026
    Rapid Vienna (nữ)
    LASK Linz (W)
    0 - 0
    L
  • 29/08/2026
    Vorderland Nữ
    LASK Linz (W) 1
    1 - 0
    D
  • 22/08/2026
    LASK Linz (W)
    St. Polten Nữ
    0 - 1
    L
  • 15/08/2026
    Austria Wien Nữ
    LASK Linz (W)
    0 - 0
    L
  • 07/08/2026
    LASK Linz (W)
    Sturm Graz/Stattegg Nữ
    0 - 1
    L
  • 01/08/2026
    Union Kleinmunchen Nữ
    LASK Linz (W)
    1 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập LASK Linz (W) gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
LASK Linz (W) (sân nhà) 5 3 0 0
LASK Linz (W) (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận LASK Linz (W) thắng
Bại: là số trận LASK Linz (W) thua
Cập nhật:
" "