Phong độ Austria Lustenau gần đây, KQ Austria Lustenau mới nhất
Phong độ Austria Lustenau gần đây
-
03/10/2026Austria LustenauSchalke 040 - 0L
-
24/09/2026Austria LustenauSC Bregenz0 - 0W
-
19/09/2026Austria LustenauRheindorf Altach2 - 0W
-
13/09/2026Austria WienAustria Lustenau0 - 0L
-
29/08/2026Austria LustenauWSG Swarovski Tirol0 - 1L
-
23/08/2026Sturm GrazAustria Lustenau 10 - 1D
-
15/08/2026Austria LustenauWolfsberger AC2 - 1W
-
08/08/2026Grazer AKAustria Lustenau1 - 0L
-
02/08/2026Austria LustenauSV Ried1 - 1D
-
05/09/2026LafnitzAustria Lustenau2 - 2W
Thống kê phong độ Austria Lustenau gần đây, KQ Austria Lustenau mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Austria Lustenau gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Áo | 7 | 2 | 2 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Áo | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Austria Lustenau gần đây: theo giải đấu
-
19/09/2026Austria LustenauRheindorf Altach2 - 0W
-
13/09/2026Austria WienAustria Lustenau0 - 0L
-
29/08/2026Austria LustenauWSG Swarovski Tirol0 - 1L
-
23/08/2026Sturm GrazAustria Lustenau 10 - 1D
-
15/08/2026Austria LustenauWolfsberger AC2 - 1W
-
08/08/2026Grazer AKAustria Lustenau1 - 0L
-
02/08/2026Austria LustenauSV Ried1 - 1D
-
03/10/2026Austria LustenauSchalke 040 - 0L
-
24/09/2026Austria LustenauSC Bregenz0 - 0W
-
05/09/2026LafnitzAustria Lustenau2 - 2W
- Kết quả Austria Lustenau mới nhất ở giải VĐQG Áo
- Kết quả Austria Lustenau mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Austria Lustenau mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Austria Lustenau gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Austria Lustenau (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Austria Lustenau (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Wien | 7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 7 | 14 | 18 | T T T B T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 4 | 14 | 17 | H T T T H T |
| 3 | LASK Linz | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 7 | 12 | 16 | T T T T B H |
| 4 | Sturm Graz | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T T H B T B |
| 5 | SV Ried | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 8 | B B T B H T |
| 6 | TSV Hartberg | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B B T T H H |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 | B B T T H B |
| 8 | Austria Lustenau | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | B T H B B T |
| 9 | Grazer AK | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 16 | -10 | 8 | T B B H T H |
| 10 | Austria Wien | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 7 | B T B B T H |
| 11 | Wolfsberger AC | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 5 | H B H B B B |
| 12 | Rheindorf Altach | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 12 | -7 | 3 | T B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo