Phong độ Newcastle Nữ gần đây, KQ Newcastle Nữ mới nhất
Phong độ Newcastle Nữ gần đây
-
04/10/2026Durham Wildcats LFC NữNewcastle Nữ0 - 1W
-
27/09/2026Newcastle NữLeicester City Nữ1 - 0W
-
20/09/2026Newcastle NữSheffield United Nữ2 - 1W
-
12/09/2026Bristol Academy NữNewcastle Nữ0 - 0W
-
06/09/2026Newcastle NữWolverhampton Wanderers WFC Nữ2 - 0W
-
01/10/2026Aston Villa NữNewcastle Nữ1 - 1L
-
30/08/2026Burnley NữNewcastle Nữ1 - 1W
-
24/08/2026Colegio Aleman Valencia NữNewcastle Nữ1 - 1D
-
Pen [7-8]
-
19/08/2026Manchester United NữNewcastle Nữ0 - 0W
-
16/08/2026Newcastle NữInter Milan Nữ0 - 1L
Thống kê phong độ Newcastle Nữ gần đây, KQ Newcastle Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Newcastle Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 2 | 1 | 1 |
| - Cúp FA nữ Anh quốc | 5 | 5 | 0 | 0 |
| - FA Cúp Anh nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Newcastle Nữ gần đây: theo giải đấu
-
30/08/2026Burnley NữNewcastle Nữ1 - 1W
-
24/08/2026Colegio Aleman Valencia NữNewcastle Nữ1 - 1D
-
Pen [7-8]
-
19/08/2026Manchester United NữNewcastle Nữ0 - 0W
-
16/08/2026Newcastle NữInter Milan Nữ0 - 1L
-
04/10/2026Durham Wildcats LFC NữNewcastle Nữ0 - 1W
-
27/09/2026Newcastle NữLeicester City Nữ1 - 0W
-
20/09/2026Newcastle NữSheffield United Nữ2 - 1W
-
12/09/2026Bristol Academy NữNewcastle Nữ0 - 0W
-
06/09/2026Newcastle NữWolverhampton Wanderers WFC Nữ2 - 0W
-
01/10/2026Aston Villa NữNewcastle Nữ1 - 1L
- Kết quả Newcastle Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Newcastle Nữ mới nhất ở giải Cúp FA nữ Anh quốc
- Kết quả Newcastle Nữ mới nhất ở giải FA Cúp Anh nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Newcastle Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Newcastle Nữ (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Newcastle Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Miền bắc nữ nước anh mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rugby Borough (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 1 | 11 | 15 | T T T T B T |
| 2 | Huddersfield (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 8 | 8 | 14 | H T T T T H |
| 3 | West Bromwich WFC (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | 4 | 12 | B B T T T T |
| 4 | Stoke City (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T B T H H |
| 5 | Liverpool Feds (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 11 | 3 | 9 | T B T B T B |
| 6 | Norwich City (W) | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | H T B H H T |
| 7 | Loughborough Lightning (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | -4 | 7 | B B T T H B |
| 8 | Boldmere St.Michaels (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 13 | -5 | 6 | T B B H H H |
| 9 | Derby County (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 6 | B B T B T B |
| 10 | Peterborough (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 16 | -9 | 6 | B T B B B T |
| 11 | Hull City (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 | 4 | T B B B B H |
| 12 | Middlesbrough (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 6 | -5 | 3 | B T B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)