Phong độ Ipswich Town Nữ gần đây, KQ Ipswich Town Nữ mới nhất
Phong độ Ipswich Town Nữ gần đây
-
04/10/2026Sheffield United NữIpswich Town Nữ0 - 0W
-
27/09/2026Ipswich Town NữWolverhampton Wanderers WFC Nữ2 - 1W
-
20/09/2026Leicester City NữIpswich Town Nữ0 - 1W
-
13/09/2026Southampton NữIpswich Town Nữ0 - 0D
-
06/09/2026Ipswich Town NữNottingham Forest Nữ0 - 0D
-
02/05/2026Ipswich Town NữSunderland Nữ1 - 0W
-
26/04/2026Birmingham NữIpswich Town Nữ0 - 3W
-
23/04/2026Ipswich Town NữSheffield United Nữ1 - 0W
-
05/04/2026CrystalPalace NữIpswich Town Nữ1 - 0L
-
01/10/2026Ipswich Town NữLondon City Lionesses Nữ0 - 0L
Thống kê phong độ Ipswich Town Nữ gần đây, KQ Ipswich Town Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Ipswich Town Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp FA nữ Anh quốc | 9 | 6 | 2 | 1 |
| - FA Cúp Anh nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Ipswich Town Nữ gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Sheffield United NữIpswich Town Nữ0 - 0W
-
27/09/2026Ipswich Town NữWolverhampton Wanderers WFC Nữ2 - 1W
-
20/09/2026Leicester City NữIpswich Town Nữ0 - 1W
-
13/09/2026Southampton NữIpswich Town Nữ0 - 0D
-
06/09/2026Ipswich Town NữNottingham Forest Nữ0 - 0D
-
02/05/2026Ipswich Town NữSunderland Nữ1 - 0W
-
26/04/2026Birmingham NữIpswich Town Nữ0 - 3W
-
23/04/2026Ipswich Town NữSheffield United Nữ1 - 0W
-
05/04/2026CrystalPalace NữIpswich Town Nữ1 - 0L
-
01/10/2026Ipswich Town NữLondon City Lionesses Nữ0 - 0L
- Kết quả Ipswich Town Nữ mới nhất ở giải Cúp FA nữ Anh quốc
- Kết quả Ipswich Town Nữ mới nhất ở giải FA Cúp Anh nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ipswich Town Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ipswich Town Nữ (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Ipswich Town Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Miền nam nữ nước anh mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oxford United (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | 23 | 18 | T T T T T T |
| 2 | AFC Bournemouth (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T T T H T B |
| 3 | Fulham (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 12 | T T T T B |
| 4 | Portsmouth (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 1 | 9 | 10 | B T T T H |
| 5 | Real Bedford (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | T B T B B T |
| 6 | Exeter City (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H T H B T |
| 7 | AFC Wimbledon (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 1 | 7 | 7 | B T T H |
| 8 | Lewes (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B B H T H |
| 9 | Hashtag United (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 15 | -6 | 6 | H H B B T H |
| 10 | Swindon (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 4 | T B B B B H |
| 11 | Cheltenham Town (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 19 | -11 | 2 | B B B H B H |
| 12 | Plymouth Argyle (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 26 | -23 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)