Phong độ Luzi 2008 gần đây, KQ Luzi 2008 mới nhất
Phong độ Luzi 2008 gần đây
-
15/10/2025KS Iliria FusheLuzi 20082 - 1L
-
20/11/2024KS BylisLuzi 20082 - 0L
-
16/10/2024Luzi 2008Shkumbini Peqin2 - 0W
-
27/04/20251 Kastrioti KrujeLuzi 20080 - 0L
-
08/05/2024Luzi 2008FK Vora1 - 0D
-
04/05/2024FlamurtariLuzi 20081 - 0L
-
28/04/2024Luzi 2008Apolonia Fier 10 - 0W
-
24/04/2024KS Korabi PeshkopiLuzi 20082 - 1L
-
13/04/2024Luzi 2008Lushnja KS1 - 0W
-
06/04/2024Kastrioti KrujeLuzi 20081 - 0L
Thống kê phong độ Luzi 2008 gần đây, KQ Luzi 2008 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Luzi 2008 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Albania | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - Hạng 2 Albania | 7 | 2 | 1 | 4 |
Phong độ Luzi 2008 gần đây: theo giải đấu
-
15/10/2025KS Iliria FusheLuzi 20082 - 1L
-
20/11/2024KS BylisLuzi 20082 - 0L
-
16/10/2024Luzi 2008Shkumbini Peqin2 - 0W
-
27/04/20251 Kastrioti KrujeLuzi 20080 - 0L
-
08/05/2024Luzi 2008FK Vora1 - 0D
-
04/05/2024FlamurtariLuzi 20081 - 0L
-
28/04/2024Luzi 2008Apolonia Fier 10 - 0W
-
24/04/2024KS Korabi PeshkopiLuzi 20082 - 1L
-
13/04/2024Luzi 2008Lushnja KS1 - 0W
-
06/04/2024Kastrioti KrujeLuzi 20081 - 0L
- Kết quả Luzi 2008 mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
- Kết quả Luzi 2008 mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Luzi 2008 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Luzi 2008 (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Luzi 2008 (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogradeci | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | H T T H |
| 2 | Besa Kavaje | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 | H T T B |
| 3 | KS Korabi Peshkopi | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T H B |
| 4 | KS Iliria Fushe | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | H T H H |
| 5 | KS Bylis | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | H T H H |
| 6 | KS Perparimi Kukesi | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | T B B T |
| 7 | Kastrioti Kruje | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | H B T H |
| 8 | Burreli | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 5 | H H B T |
| 9 | Sopoti Librazhd | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 7 | -2 | 5 | H B T H |
| 10 | Beselidhja Lezhe | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B B H T |
| 11 | Flamurtari | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | H H B H |
| 12 | KF Oriku | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania