Phong độ Lushnja KS gần đây, KQ Lushnja KS mới nhất

Phong độ Lushnja KS gần đây

  • 03/10/2026
    Lushnja KS
    Egnatia
    0 - 0
    L
  • 26/08/2026
    Lushnja KS
    Tomori berat
    0 - 0
    D
  • 22/08/2026
    Lushnja KS
    KF Oriku
    0 - 0
    L
  • 08/08/2026
    Lushnja KS
    Apolonia Fier
    0 - 0
    W
  • 03/05/2026
    Lushnja KS
    Kastrioti Kruje
    1 - 2
    L
  • 25/04/2026
    Burreli
    Lushnja KS
    1 - 0
    L
  • 19/04/2026
    Lushnja KS
    KS Iliria Fushe
    0 - 1
    L
  • 11/04/2026
    1 Besa Kavaje
    Lushnja KS
    0 - 0
    D
  • 04/04/2026
    Lushnja KS
    KS Korabi Peshkopi
    1 - 0
    W
  • 21/03/2026
    Apolonia Fier
    Lushnja KS
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ Lushnja KS gần đây, KQ Lushnja KS mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 3 5

Thống kê phong độ Lushnja KS gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 4 1 1 2
- Hạng 2 Albania 6 1 2 3

Phong độ Lushnja KS gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Lushnja KS mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 03/10/2026
    Lushnja KS
    Egnatia
    0 - 0
    L
  • 26/08/2026
    Lushnja KS
    Tomori berat
    0 - 0
    D
  • 22/08/2026
    Lushnja KS
    KF Oriku
    0 - 0
    L
  • 08/08/2026
    Lushnja KS
    Apolonia Fier
    0 - 0
    W
  • - Kết quả Lushnja KS mới nhất ở giải Hạng 2 Albania

  • 03/05/2026
    Lushnja KS
    Kastrioti Kruje
    1 - 2
    L
  • 25/04/2026
    Burreli
    Lushnja KS
    1 - 0
    L
  • 19/04/2026
    Lushnja KS
    KS Iliria Fushe
    0 - 1
    L
  • 11/04/2026
    1 Besa Kavaje
    Lushnja KS
    0 - 0
    D
  • 04/04/2026
    Lushnja KS
    KS Korabi Peshkopi
    1 - 0
    W
  • 21/03/2026
    Apolonia Fier
    Lushnja KS
    0 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lushnja KS gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Lushnja KS (sân nhà) 5 2 0 0
Lushnja KS (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lushnja KS thắng
Bại: là số trận Lushnja KS thua

BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Pogradeci 4 2 2 0 5 1 4 8 H T T H
2 Besa Kavaje 4 2 1 1 13 5 8 7 H T T B
3 KS Korabi Peshkopi 4 2 1 1 4 5 -1 7 T T H B
4 KS Iliria Fushe 4 1 3 0 5 3 2 6 H T H H
5 KS Bylis 4 1 3 0 4 3 1 6 H T H H
6 KS Perparimi Kukesi 4 2 0 2 6 6 0 6 T B B T
7 Kastrioti Kruje 4 1 2 1 5 5 0 5 H B T H
8 Burreli 4 1 2 1 5 6 -1 5 H H B T
9 Sopoti Librazhd 4 1 2 1 5 7 -2 5 H B T H
10 Beselidhja Lezhe 4 1 1 2 3 5 -2 4 B B H T
11 Flamurtari 4 0 3 1 4 5 -1 3 H H B H
12 KF Oriku 4 0 0 4 1 9 -8 0 B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "