Phong độ KS Elbasani gần đây, KQ KS Elbasani mới nhất
Phong độ KS Elbasani gần đây
-
03/10/2026KS ElbasaniFC Struga Trim Lum1 - 0W
-
29/09/2026Sopoti LibrazhdKS Elbasani0 - 0W
-
07/08/2026KS ElbasaniPartizani Tirana0 - 1L
-
20/09/2026KF TiranaKS Elbasani1 - 2D
-
13/09/2026KS ElbasaniEgnatia2 - 1W
-
06/09/2026KS Dinamo TiranaKS Elbasani1 - 1L
-
29/08/2026KS ElbasaniVllaznia Shkoder0 - 1D
-
22/08/2026KF LaciKS Elbasani0 - 0D
-
17/07/2026BATE BorisovKS Elbasani0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
-
08/07/2026KS ElbasaniBATE Borisov1 - 0D
Thống kê phong độ KS Elbasani gần đây, KQ KS Elbasani mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ KS Elbasani gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 2 | 0 |
| - VĐQG Albania | 5 | 1 | 3 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
Phong độ KS Elbasani gần đây: theo giải đấu
-
17/07/2026BATE BorisovKS Elbasani0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
-
08/07/2026KS ElbasaniBATE Borisov1 - 0D
-
20/09/2026KF TiranaKS Elbasani1 - 2D
-
13/09/2026KS ElbasaniEgnatia2 - 1W
-
06/09/2026KS Dinamo TiranaKS Elbasani1 - 1L
-
29/08/2026KS ElbasaniVllaznia Shkoder0 - 1D
-
22/08/2026KF LaciKS Elbasani0 - 0D
-
03/10/2026KS ElbasaniFC Struga Trim Lum1 - 0W
-
29/09/2026Sopoti LibrazhdKS Elbasani0 - 0W
-
07/08/2026KS ElbasaniPartizani Tirana0 - 1L
- Kết quả KS Elbasani mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả KS Elbasani mới nhất ở giải VĐQG Albania
- Kết quả KS Elbasani mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KS Elbasani gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KS Elbasani (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
| KS Elbasani (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogradeci | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | H T T H |
| 2 | Besa Kavaje | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 | H T T B |
| 3 | KS Korabi Peshkopi | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T H B |
| 4 | KS Iliria Fushe | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | H T H H |
| 5 | KS Bylis | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | H T H H |
| 6 | KS Perparimi Kukesi | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | T B B T |
| 7 | Kastrioti Kruje | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | H B T H |
| 8 | Burreli | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 5 | H H B T |
| 9 | Sopoti Librazhd | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 7 | -2 | 5 | H B T H |
| 10 | Beselidhja Lezhe | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B B H T |
| 11 | Flamurtari | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | H H B H |
| 12 | KF Oriku | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania